| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf7ce
|
Nhữ Thị Nga
|
Tô Việt Hoa Thu
|
4689/2024-GDTS
|
Mon Jul 20 2015 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Phó Thẩm phán trưởng Thước Minh Hiền
|
Tue Mar 31 1998 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
025966890896
|
Tue Dec 26 2017 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7cf
|
Lưu Vân Nhung
|
Tống Thiện Bảo
|
9153/2018-TPKD
|
Sat Oct 06 2018 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán trưởng Đinh Ngọc Hạnh
|
Thu Jul 21 1977 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024963600549
|
Tue Sep 07 2010 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7d0
|
Mai Ái Ngân
|
Lưu Như Nga
|
8260/2018-GDTS
|
Fri May 20 2022 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán trưởng Đinh Tuấn Khánh
|
Mon Feb 21 1977 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
034020160588
|
Sun Jun 13 2021 11:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7d1
|
Lăng Huyền Vân
|
Nguyễn Minh Thanh
|
6359/2018-HSTS
|
Fri Oct 22 2021 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán chính Mai Lâm
|
Mon Mar 04 1946 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036986391602
|
Fri Jul 27 2018 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7d2
|
Tô Toàn
|
Vương Ái Nga
|
4069/2024-HSTS
|
Thu May 24 2018 11:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Quỳnh Huyền
|
Wed Sep 10 1958 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026010849031
|
Fri Dec 18 2015 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7d3
|
Ôn Mai Khanh
|
Thái Sơn Hải
|
3684/2021-TPKD
|
Thu May 02 2024 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán cấp cao Đỗ Xuân Tùng
|
Sat May 06 2000 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
035020317862
|
Mon Jan 01 2024 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7d4
|
Hà Thu Tú
|
Lý Khắc Kiên
|
3236/2018-HSST
|
Sat Mar 27 2021 09:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cao Kiên
|
Sun Dec 05 1976 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
024994889338
|
Fri Mar 22 2013 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7d5
|
Cao Hải Linh
|
Châu Ái Lan
|
5483/2019-HSST
|
Mon Oct 02 2023 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Quang Nguyên
|
Tue Jun 21 2005 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
034976582352
|
Wed Dec 13 2017 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7d6
|
Đào Thành Toàn
|
Võ Diệu Trang
|
8535/2018-DSST
|
Tue Jan 28 2020 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán trưởng Lâm Đức Hiếu Nam
|
Tue Jun 14 1949 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037014706131
|
Sun Sep 07 2003 12:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7d7
|
Tô Nam
|
Từ Ngọc Mai
|
7286/2019-TPKD
|
Thu Nov 26 2015 09:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Phó Thẩm phán trưởng Lê Lan Vân
|
Sun Feb 18 1990 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
026995178305
|
Mon Mar 24 2008 11:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |