| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf7c4
|
Võ Huy
|
Lâm Vân Mai Ngân
|
8621/2024-DSST
|
Tue Apr 30 2019 17:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán Trương Vân Trúc
|
Sun Oct 30 1988 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
001973880864
|
Wed Feb 16 2005 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7c5
|
Lăng Kim Kiên
|
Đinh Thùy Hà
|
6209/2023-DSST
|
Fri Mar 18 2022 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán chính Vũ Phương Thơ
|
Fri Mar 28 1947 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
034967168409
|
Wed Jan 13 1999 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7c6
|
Vũ Linh Thúy
|
Đào Trọng Phong
|
8639/2021-GDST
|
Mon Mar 30 2015 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán trưởng Tống Anh
|
Wed Feb 09 1977 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
030012577625
|
Wed Sep 21 2022 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7c7
|
Bành Sơn
|
Thái Bích Yến
|
3702/2024-HSTS
|
Tue Sep 03 2024 13:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Phó Thẩm phán trưởng Huỳnh Tân Nam
|
Fri Jun 29 1956 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
025964318710
|
Sun Nov 27 1977 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7c8
|
Tống Việt Diệu
|
Phan Việt Linh
|
8910/2018-TPKD
|
Tue Mar 10 2020 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Quách Thùy Khanh
|
Sun Apr 18 1982 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025963519553
|
Fri Jan 21 2022 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7c9
|
Quách Quỳnh Hương
|
Lý Diệu Trang
|
7680/2021-GDST
|
Wed Apr 20 2022 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán Tống Thiện Nguyên
|
Mon Sep 17 1990 11:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
034978931586
|
Thu Jun 28 2018 11:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7ca
|
Vương Ánh Chi
|
Phùng Việt Nguyên
|
2428/2021-GDST
|
Sun Dec 31 2023 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán trưởng Cao Loan Khanh
|
Fri Oct 12 1984 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
001970263396
|
Wed Feb 21 2007 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7cb
|
Dương Đức Bình
|
Huỳnh Tú
|
6145/2022-GDST
|
Tue Nov 17 2020 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán trưởng Tăng Duy Thiện
|
Tue Feb 12 1985 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
027020857066
|
Mon Mar 03 2014 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7cc
|
Lâm Thùy Ngân
|
Cù Thu Loan
|
5312/2018-HSTS
|
Mon Aug 24 2015 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán Đặng Tiến Khánh
|
Fri Dec 12 1969 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
033959485578
|
Sun Mar 28 2021 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7cd
|
Khương Kim Phúc
|
Lộc Linh
|
7150/2018-DSST
|
Mon Sep 11 2023 09:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Trang
|
Sun Jan 08 2006 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026951385907
|
Wed Oct 26 2022 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |