| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf7ba
|
Dương Duy Trung
|
Thước Thiện Trúc
|
2046/2024-TADN
|
Tue Apr 25 2023 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Tuấn Khang
|
Mon May 10 1993 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
024013528163
|
Sun Mar 13 2016 17:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7bb
|
Vũ Thùy Diệu
|
Trương Thúy Hạnh
|
0499/2022-TADN
|
Thu Apr 13 2023 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp cao Đoàn Bình
|
Sat Jun 08 1963 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001966194984
|
Sat Jul 06 2002 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7bc
|
Triệu Diệu Tâm
|
Lộc Hữu Khánh
|
1045/2019-KDTS
|
Sun Sep 18 2016 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán cấp cao Huỳnh Vân Vi
|
Tue May 24 1960 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
026970739017
|
Wed Jan 05 2011 08:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7bd
|
Ưng Sơn Tài
|
Ngô Ngọc Phương
|
8002/2018-TPKD
|
Fri Mar 29 2019 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Giang
|
Tue Jun 21 1994 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027969704889
|
Sun Mar 07 2010 10:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7be
|
Lâm Thùy Tâm
|
Đào Bích Trúc
|
1657/2023-GDTS
|
Thu Jan 08 2015 08:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán trưởng Đinh Thúy Hương
|
Sat Jan 04 1947 12:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
037988857904
|
Tue May 07 2024 12:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7bf
|
Bành Việt Thành
|
Đào Tuyết Trang
|
1076/2021-HSST
|
Sun Dec 16 2018 11:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán trưởng Đào Văn Trí
|
Wed Jun 07 1989 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035013614208
|
Sun May 31 2009 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7c0
|
Trương Nhân Vương
|
Trương Minh Thảo
|
6905/2022-TPKD
|
Fri Jan 26 2024 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán chính Cù Xuân Huyền
|
Thu May 22 1969 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024954946929
|
Fri Dec 01 2017 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7c1
|
Đinh Nhân Kiên
|
Nhữ Linh Nhung
|
4274/2019-KDTS
|
Tue Aug 12 2025 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Vi
|
Sat Apr 04 1987 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
030953112745
|
Wed Feb 14 2018 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7c2
|
Diệp Hạnh
|
Quách Tuyết Thơ
|
9123/2019-HSST
|
Tue Nov 12 2024 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán Trần Lan Hạnh
|
Wed May 23 1990 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025972875031
|
Tue Jul 18 2006 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7c3
|
Hà Việt Minh
|
Vũ Kim Huyền
|
7133/2021-TPKD
|
Sat May 06 2017 09:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Thanh Bảo Khanh
|
Sun Jul 26 1992 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
036988865345
|
Wed Mar 21 2018 17:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |