| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf7b0
|
Phùng Hồng Hiền
|
Hoàng Bích Tú
|
4244/2020-GDST
|
Tue May 03 2016 15:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Nhữ Tuấn Sơn
|
Mon Jan 24 1949 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
037997157909
|
Thu Nov 21 1985 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7b1
|
Thước Quỳnh Lệ
|
Từ Đại Hoàng
|
9772/2018-HSTS
|
Sun Jul 22 2018 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Mai Hải
|
Fri Feb 18 1949 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
024978402549
|
Wed Sep 14 1966 12:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7b2
|
Nhữ Vân Chi
|
Lưu Vân Tâm
|
6042/2024-TPKD
|
Wed Jul 03 2019 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Phó Thẩm phán trưởng Hà Ngọc Long
|
Fri Jul 13 1956 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
027014617058
|
Wed Oct 08 2003 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7b3
|
Ngô Tuấn Thế
|
Phan Huyền
|
0556/2023-KDTS
|
Sun Aug 28 2016 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán trưởng Ma Vân Thơ
|
Mon Aug 14 1978 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
026020941765
|
Fri Sep 08 2023 11:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7b4
|
Vương Thị Linh
|
Nguyễn Lan Diệu
|
9512/2021-GDST
|
Tue May 11 2021 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán cấp cao Lê Hồng Khanh
|
Mon Apr 17 1967 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
035012776080
|
Wed Oct 02 2024 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7b5
|
Tăng Bảo Linh
|
Tô Bích Bảo
|
3900/2020-TPKD
|
Fri Mar 25 2022 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Việt Thúy
|
Sat Mar 27 1948 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
036013976615
|
Mon Aug 25 1997 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7b6
|
Phùng Tú
|
Ôn Bảo Tú
|
6444/2021-HSTS
|
Sat Dec 12 2015 15:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán Nguyễn Quang Hiếu
|
Mon Mar 13 1961 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
025974449300
|
Sat Mar 05 2011 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7b7
|
Ôn Hải Minh
|
Ôn Vân Ngân
|
4106/2021-TADN
|
Wed Dec 27 2017 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trương Phúc
|
Tue Dec 28 1982 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033024607186
|
Mon Oct 18 2021 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7b8
|
Đào Linh
|
Triệu Lan Khanh
|
6644/2021-GDTS
|
Wed Jun 29 2022 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Triệu Hồng Lan
|
Mon Mar 22 1965 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
025001177633
|
Wed Jan 26 1977 15:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf7b9
|
Hồ Bảo
|
Thước Tuấn Tài
|
7676/2021-GDTS
|
Sun Jun 05 2022 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Hoàng Linh Hà
|
Sun Mar 22 1998 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
002003221773
|
Fri Jun 01 2012 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |