_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf7a6
Lê Văn Khang
Khương Minh Vi
8366/2020-TPKD
Sun Mar 03 2019 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán chính Đỗ Mai Diệu
Mon Mar 21 1966 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
024979873809
Sun Jan 25 2009 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7a7
Cao Việt Giang
Bùi Sơn Hải Tài
2009/2023-GDST
Tue Feb 23 2016 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Phó Thẩm phán trưởng Đoàn Phương Hương
Sun May 30 1999 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
024971224637
Sat Sep 07 2013 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7a8
Đặng Đức Minh
Phan Bích Hương
0023/2024-HSST
Thu Oct 27 2022 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán cấp cao Đào Hoa Mai
Fri Jun 09 1961 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
026968953808
Wed Aug 08 1990 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7a9
Thái Tất Đức
Trần Vân Tuyết
4093/2021-HSST
Wed Aug 29 2018 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
Thẩm phán cấp cao Lê Văn Khang
Fri Nov 22 1985 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
030955106073
Fri Jan 17 2014 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7aa
Lăng Vi
Diệp Thị Diệu
8106/2021-DSST
Mon Nov 16 2020 16:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán cấp cao Mai Phương Diệu
Thu Dec 07 1995 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
030957106924
Sun Mar 12 2023 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7ab
Trương Việt Nguyên
Đào Như Thu
2355/2023-GDST
Wed Jun 20 2018 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Triệu Hoa Trang Ngân
Wed Nov 15 1989 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
036962283203
Wed Oct 06 2004 09:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7ac
Lăng Huyền Khanh
Hoàng Quang Khánh
0948/2020-DSST
Wed Feb 21 2024 12:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán Lộc Thiện Toàn
Tue Nov 23 1982 12:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
001007937820
Mon Jun 20 2005 12:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7ad
Đào Phương Linh
Hồ Trọng Khang
1272/2021-DSST
Tue Jan 10 2017 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Đại Bình Long
Thu Jun 21 2001 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
036965490687
Mon Oct 16 2023 13:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7ae
Triệu Hữu Thiện
Dương Hiền
4675/2018-GDTS
Thu Jun 15 2017 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán Hứa Khang
Wed Dec 25 1985 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
034989148872
Wed Jul 11 2001 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7af
Lưu Hương
Tô Huyền Ngân
2534/2020-KDTS
Sat Aug 16 2025 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
Thẩm phán cấp cao Ma Loan Khanh
Fri Feb 23 1996 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
035011541944
Thu Jan 12 2012 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL