_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf79c
Đoàn Loan
Đỗ Kim Tài
5620/2018-HSST
Sun Oct 11 2015 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán chính Từ Khắc Tùng
Wed Jan 16 1974 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
025007974661
Sun Jun 17 2007 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf79d
Mai Xuân Đức
Đinh Ái Hà
7488/2021-HSTS
Tue Mar 14 2017 09:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
Thẩm phán cấp cao Bùi Đại Bình
Wed May 25 1994 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
024957655483
Tue Dec 09 2014 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf79e
Quách Loan Tú
Trần Hoàng Thanh
1005/2022-HSTS
Wed Nov 08 2023 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán cấp tỉnh Nhữ Trọng Nam
Mon Feb 12 1973 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
030997893461
Mon Nov 29 1993 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf79f
Diệp Phong Thiện
Lâm Loan Anh
1915/2022-GDTS
Wed Dec 04 2024 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán cấp cao Hà Hồng
Tue Oct 31 1972 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
035951366247
Mon Feb 06 1995 13:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7a0
Hồ Ngọc Lan
Vũ Thành Phong
9680/2018-HSST
Sun Jan 22 2023 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
Phó Thẩm phán trưởng Từ Đăng Long
Sat May 04 2002 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
037992192473
Sun Sep 27 2015 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7a1
Nguyễn Ngọc Thúy
Ưng Tất Tùng
0366/2019-TPKD
Sun Oct 12 2025 13:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
Thẩm phán cấp cao Trương Diệu Huyền
Sun Jul 25 1971 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
033975639065
Sun Oct 03 1982 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7a2
Vũ Kim Huy
Ngô Thu Oanh
9857/2020-KDTS
Sat Sep 03 2022 16:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán Hồ Linh Thu
Sun Apr 01 1956 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
035969917435
Wed Oct 18 1972 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7a3
Bùi Diệu Huyền
Đinh Thanh Huyền
0746/2021-GDST
Wed Nov 14 2018 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán chính Vũ Hoàng Huy
Thu Aug 12 1999 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
035964648358
Fri May 14 2021 12:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7a4
Ôn Duy Linh
Thân Diệu Nga
0528/2020-KDTS
Tue Apr 17 2018 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán Bành Thúy Ngân
Thu Jul 27 1950 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
025974488517
Tue Jun 12 1984 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf7a5
Khương Ngọc Đức
Ngô Phương Hiền
1735/2023-HSTS
Tue Mar 05 2024 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán trưởng Đỗ Quỳnh Thúy
Sun Aug 07 1966 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
001957941724
Tue Nov 19 2019 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL