_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf792
Phạm Phong Khang
Lâm Lệ
7542/2021-GDST
Fri Feb 26 2016 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán Đào Minh Nhung
Tue Feb 08 1966 12:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
033969131550
Sat Sep 21 1985 12:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf793
Quách Thiện Trung
Đặng Thị Huyền
9572/2019-HSTS
Wed Mar 16 2022 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Tất Long
Thu Oct 26 1978 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
030955120959
Sat Mar 31 2007 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf794
Hứa Trọng Thịnh
Ma Xuân Bảo
3486/2023-DSST
Fri Dec 23 2022 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Thúy
Thu Mar 17 1983 16:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
001986997302
Thu May 09 2002 16:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf795
Bành Việt Tùng
Hứa Kim Trúc
0574/2024-TADN
Fri Jul 02 2021 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán chính Thân Đức Dũng
Fri May 06 1977 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
027996165274
Fri Jul 30 1993 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf796
Đào Xuân Khang
Hoàng Minh Quỳnh
1789/2019-KDTS
Wed May 27 2015 17:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Phó Thẩm phán trưởng Lê Thùy Anh
Tue Jun 01 1954 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
033973984658
Wed Jun 24 1981 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf797
Châu Thùy Chi
Hoàng Văn Huy
9016/2020-GDTS
Tue Jan 21 2025 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán chính Khương Ánh Lan
Thu Jan 29 1976 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
035973758069
Fri Jul 27 2007 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf798
Lê Tất Lâm
Hoàng Việt Thúy
6218/2018-TADN
Thu Jul 20 2017 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Bảo Vương
Thu Jul 14 1955 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
030983421940
Sun Sep 04 1988 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf799
Hà Linh Linh
Quách Văn Thắng
7379/2021-KDTS
Sat Oct 03 2020 17:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán chính Lộc Vân Quỳnh Quỳnh
Fri Jul 08 1949 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
033014356611
Sat Sep 17 1966 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf79a
Triệu Đức Linh
Hứa Thu
5276/2019-HSTS
Mon Mar 21 2022 15:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán chính Khương Diệu Hải
Sun Feb 09 2003 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
035995580718
Tue Aug 29 2023 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf79b
Thái Tân Nam
Lê Thị Trang
5636/2024-KDTS
Mon Apr 08 2019 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Phó Thẩm phán trưởng Võ Linh Giang
Fri Oct 22 2004 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
025989563338
Tue Feb 04 2020 13:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL