| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf788
|
Lưu Phương Lan
|
Hồ Kim Thắng
|
7513/2023-GDST
|
Wed Nov 01 2023 12:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán trưởng Ma Minh Hà
|
Mon Jan 22 2007 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
035970479100
|
Mon Jan 06 2025 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf789
|
Dương Đình Hải
|
Tô Quỳnh Tú
|
2056/2019-GDTS
|
Sun Aug 09 2015 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán cấp cao Lý Duy Đức
|
Sat Aug 07 1999 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035005116397
|
Thu Dec 29 2011 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf78a
|
Bùi Bích Giang
|
Võ Hải Thịnh
|
3038/2023-GDTS
|
Mon May 28 2018 12:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán chính Diệp Việt Thịnh
|
Fri Sep 17 1965 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
033959337151
|
Fri Aug 25 2023 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf78b
|
Đỗ Mai Hương
|
Bành Việt Trúc
|
5780/2018-GDTS
|
Sun Dec 03 2023 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Hồng Vi
|
Mon Mar 18 2002 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
033015268650
|
Wed Dec 19 2018 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf78c
|
Lộc Loan Nga
|
Ngô Mai Nga
|
4750/2024-GDTS
|
Tue Mar 03 2015 14:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Diệu Loan
|
Sun Jul 28 1996 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
026016507875
|
Fri Mar 03 2023 11:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf78d
|
Bùi Huyền Quỳnh
|
Tô Phong Thiện
|
7144/2021-HSST
|
Fri May 15 2015 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán trưởng Cao Thanh Vương
|
Mon Mar 21 1960 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
035961994338
|
Sat Nov 26 1983 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf78e
|
Tô Kim Việt
|
Nguyễn Ái Trang
|
1820/2018-KDTS
|
Mon Jan 27 2025 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Phó Thẩm phán trưởng Tống Tiến Toàn
|
Mon Nov 24 1975 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
002980227556
|
Sat Feb 09 2019 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf78f
|
Đào Trúc
|
Hoàng Kim Khang
|
4715/2020-GDTS
|
Sat Oct 12 2019 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bành Thanh Hạnh
|
Fri Nov 04 1966 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
035958179721
|
Thu Sep 08 1994 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf790
|
Thái Ngọc Thơ
|
Châu Ánh Xuân
|
8677/2024-TADN
|
Wed Aug 02 2017 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Phó Thẩm phán trưởng Đinh Thùy Trúc
|
Sat Jul 01 1961 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
026987288802
|
Thu Nov 08 2018 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf791
|
Lộc Tiến Thịnh
|
Nhữ Lan
|
8997/2018-TPKD
|
Fri May 22 2015 11:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán chính Hứa Xuân Nga
|
Thu Apr 18 1968 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026004542722
|
Sun Sep 22 1985 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |