_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf77e
Nguyễn Quang
Mai Ái Oanh
2876/2019-DSST
Thu Feb 07 2019 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán cấp cao Tăng Thơ
Sun Aug 13 1972 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
027985109195
Wed Apr 13 1983 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf77f
Diệp Hoàng Tân
Đào Quỳnh Trúc
3360/2018-KDTS
Sat Jul 17 2021 13:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán Đào Ái Thơ Xuân
Thu Mar 20 1975 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
001951514456
Wed Jul 27 2022 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf780
Triệu Tiến Tân
Đinh Xuân Ngân
8615/2022-TPKD
Thu Mar 21 2019 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Thẩm phán chính Lâm Thành Toàn
Fri Aug 12 1983 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
027970704001
Sun Feb 10 2019 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf781
Đỗ Vinh Phong
Tô Phương
1520/2022-HSTS
Sat May 18 2019 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán chính Tống Ánh Mai Nhung
Thu Aug 23 1945 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
026991294362
Fri May 01 1992 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf782
Ma Ngọc Hà
Võ Văn Hải
4342/2022-GDTS
Wed Jul 31 2019 15:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Phó Thẩm phán trưởng Võ Hoa Diệu
Fri Jul 22 1994 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
025979348330
Sun Sep 23 2012 14:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf783
Hứa Thúy
Hoàng Tân Khải
0262/2019-GDST
Wed Oct 14 2015 10:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán cấp tỉnh Ưng Giang Trang
Fri May 17 1985 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
001023655784
Fri Apr 08 2005 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf784
Nhữ Tuyết Yến
Bùi Tiến Linh
6018/2019-KDTS
Mon Sep 13 2021 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán trưởng Vương Hà
Mon Oct 04 2004 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
027958182055
Sat Nov 26 2022 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf785
Võ Hoàng Hùng
Tống Kim Oanh
8850/2024-HSST
Mon Feb 26 2024 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Phó Thẩm phán trưởng Cao Nhung
Sat Jun 13 1953 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
030993372668
Tue Dec 16 1975 12:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf786
Lê Hạnh
Huỳnh Thùy Trang Tú
5218/2018-HSST
Fri Mar 01 2024 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán chính Phạm Xuân Tùng
Wed May 29 1996 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
035961535835
Mon Mar 31 2025 14:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf787
Từ Kim Hoàng
Thái Hoa Khanh
6623/2019-HSST
Sat Dec 05 2020 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Phó Thẩm phán trưởng Lăng Trang
Sun Apr 16 1978 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
026011624271
Fri Apr 06 1990 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL