_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf774
Ôn Bích Loan
Dương Loan Hiền
1135/2023-GDTS
Mon Dec 18 2017 09:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán trưởng Cao Hạnh
Fri Feb 11 1972 10:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
034985412665
Tue May 27 2003 10:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf775
Huỳnh Hải Đức
Nguyễn Quỳnh Giang
5631/2018-HSTS
Sat May 18 2024 17:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán Đỗ Tân Toàn
Sun Mar 05 1972 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
027002743522
Wed Oct 15 2008 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf776
Bành Thiện Bình
Phùng Kim Tú
7795/2023-HSST
Mon Nov 30 2015 10:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán trưởng Thước Xuân Phúc
Sun May 26 1991 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
002980659802
Tue Sep 05 2006 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf777
Trương Huyền Lan
Nguyễn Sơn Hải
2201/2021-HSST
Sun Oct 12 2025 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
Thẩm phán chính Ôn Nhân Vương
Tue Dec 27 1960 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
030016726327
Sun Mar 20 1983 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf778
Đặng Hoa Anh
Huỳnh Bảo Minh
6470/2019-HSTS
Mon Nov 25 2019 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Thẩm phán cấp tỉnh Tống Tân Lộc
Sun Jan 18 1981 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
001989698481
Sun Jul 05 2009 11:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf779
Vương Vinh Việt
Diệp Ánh Thu
1767/2024-GDST
Thu Nov 21 2019 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán cấp tỉnh Phan Hồng Trúc Huyền
Sun Sep 28 1986 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
026005404670
Thu Jun 24 2021 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf77a
Nguyễn Hoàng Khánh
Diệp Mai Quỳnh
4544/2021-GDTS
Tue Aug 28 2018 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Phó Thẩm phán trưởng Lý Sơn Linh
Thu Dec 27 1962 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
027010319195
Sat Jun 07 1980 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf77b
Ngô Thị Tuyết Nhung
Cao Hiếu
3716/2023-DSST
Sun Apr 05 2020 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán Diệp Đình Linh
Mon Oct 09 1995 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
026988783281
Sun Mar 10 2024 13:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf77c
Lăng Như Thúy
Võ Quỳnh Trúc
7926/2024-HSTS
Sat Dec 23 2023 14:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán cấp cao Hứa Ngọc Giang
Sun Nov 02 1975 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
030991225370
Thu Jul 01 2010 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf77d
Cao Đăng Trung
Phan Thị Mai
2028/2024-DSST
Tue May 31 2022 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán chính Thái Thanh Tùng
Wed Jan 14 2004 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
036007874149
Mon Oct 19 2020 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL