_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf76a
Đoàn Tất Nguyên
Ma Vân Hạnh
5319/2020-GDST
Sat Sep 24 2022 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Nguyên
Sun Aug 26 2001 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
026972922238
Sat Jan 18 2020 17:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf76b
Hoàng Tuyết Thanh
Từ Thanh Thịnh
4015/2023-KDTS
Fri Nov 17 2017 10:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Xuân Minh
Sun Dec 19 1954 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
034958144265
Wed Feb 16 2022 15:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf76c
Cù Xuân Trí
Bành Linh Hải
6696/2024-HSTS
Wed Apr 17 2019 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Võ Ánh Tâm
Thu Apr 23 1987 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
033961593169
Sat Jan 24 2004 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf76d
Khương Cẩm Thảo
Ôn Đình Kiên
3809/2024-GDTS
Thu Mar 03 2016 11:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Phó Thẩm phán trưởng Thân Lan Hoa
Mon Nov 16 1987 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
027951382278
Thu Aug 22 2024 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf76e
Bành Sơn Linh
Trần Minh Mai
2369/2023-DSST
Thu Apr 21 2022 16:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán chính Trần Minh Nam
Wed Apr 12 1989 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
001973564987
Thu Nov 11 2010 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf76f
Đào Hải Bình
Cao Ánh Trang Oanh
3823/2023-GDST
Tue Jan 10 2017 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Ngọc Ngân
Tue Aug 11 1959 12:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
025956930903
Sun Aug 07 2022 12:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf770
Võ Bảo Long Nam
Mai Vân Lệ
3210/2018-GDTS
Fri Dec 04 2020 12:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Phó Thẩm phán trưởng Phùng Vân Nhung
Sat Jul 09 1994 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
001007777548
Fri Jul 21 2017 11:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf771
Mai Kim Hương
Châu Ngọc Tú
3061/2023-TPKD
Thu Feb 11 2021 17:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán trưởng Trương Hương
Wed May 04 1949 10:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
001977580616
Sat Jul 27 1996 10:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf772
Ngô Tuyết Trang
Ưng Xuân Huy
7163/2018-TADN
Thu Mar 24 2022 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Thẩm phán cấp cao Vương Tuyết Anh
Fri Dec 23 1994 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
027992765078
Sun Jul 12 2020 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf773
Lăng Nhung
Đào Kim Huyền
9364/2021-KDTS
Sat Nov 07 2020 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Thẩm phán chính Đỗ Thành
Thu Oct 26 1972 09:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
037967536565
Mon Dec 27 1993 09:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL