_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf760
Lăng Thanh Nguyên
Phùng Quỳnh Thu
7263/2024-TPKD
Sun Oct 20 2019 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán cấp cao Cù Giang Diệu
Tue Feb 17 1953 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
030964541497
Fri Nov 11 2011 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf761
Hoàng Ngọc Chi Bảo
Ma Hoàng Anh
5104/2023-TADN
Wed Jan 13 2016 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Giang
Thu Oct 09 2003 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
027018288211
Fri Feb 02 2024 16:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf762
Cù Đình Lâm
Đỗ Loan Vân
8231/2023-TADN
Fri Jul 21 2023 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Thanh Minh
Fri Apr 06 1973 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
035010209007
Thu Aug 22 2019 13:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf763
Đinh Long
Đoàn Thị Yến
1006/2019-DSST
Sat Sep 05 2015 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Phó Thẩm phán trưởng Phùng Hải Tùng Khang
Wed Oct 29 1958 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
026006505436
Sun Mar 09 1975 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf764
Lý Thành Nguyên
Phan Phương Tâm
9694/2022-HSST
Fri Sep 14 2018 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán Châu Minh Nam
Thu Nov 23 2000 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
001013448938
Wed Nov 21 2018 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf765
Đinh Thúy Nhung
Quách Thịnh
1940/2020-HSTS
Sun Sep 12 2021 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán Từ Hoa Thanh
Sat Oct 13 1951 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
001958852754
Fri Jun 14 2024 08:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf766
Lăng Thanh Phong
Nhữ Loan Oanh
1964/2024-KDTS
Wed Nov 20 2019 08:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Thẩm phán chính Vũ Huyền Thanh
Sun Aug 19 1956 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
002993990358
Mon Apr 12 2004 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf767
Tô Mai Tuyết
Lý Thiện Đức
6328/2021-HSST
Sun Jan 02 2022 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
Thẩm phán trưởng Lý Khắc Vương
Wed Sep 15 1993 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
027955908473
Fri Aug 03 2012 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf768
Trương Quang Việt
Thước Giang Thu
1760/2023-TPKD
Thu Feb 07 2019 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
Thẩm phán trưởng Mai Văn Kiên
Sat Oct 20 1956 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
025003832647
Sat Dec 17 1988 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf769
Vương Hoàng Lệ
Đỗ Sơn Hải
7173/2023-GDTS
Tue Oct 24 2017 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
Thẩm phán trưởng Vương Công Thịnh
Sat Jan 24 1948 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
033999847135
Fri May 01 2015 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL