_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf756
Bành Việt Hải Thành
Võ Kim Ngân
3397/2020-TPKD
Mon Dec 12 2022 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán cấp cao Lăng Linh Trang
Wed Jul 13 1994 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
026005699200
Sat Mar 05 2022 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf757
Hà Hoàng Quỳnh
Tống Xuân Tân Tùng
4684/2020-TADN
Sun Mar 25 2018 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
Thẩm phán Cao Hoàng Thành
Tue Jul 05 1955 13:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
026989492004
Sun Aug 02 1981 13:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf758
Bành Thị Phương
Cao Huyền Trang
8576/2018-HSTS
Fri Oct 08 2021 14:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Phó Thẩm phán trưởng Châu Hiếu
Tue Jun 22 1976 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
026975669965
Fri Feb 09 2018 12:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf759
Lộc Hữu Tân
Đặng Loan Phương
3293/2021-DSST
Thu Oct 26 2023 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Vinh Thiện
Sun Jul 15 1979 09:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
025970843838
Sun May 16 2010 09:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf75a
Dương Đình Tú
Hoàng Cẩm Trang
5358/2022-TADN
Mon Dec 13 2021 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Kim Long
Tue Jun 27 1972 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
030956387596
Fri Feb 17 2012 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf75b
Bùi Thùy Yến
Đinh Hải Thành
9196/2018-TPKD
Thu Jul 02 2020 10:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán cấp tỉnh Ngô Ngọc Sơn
Mon Jan 10 1983 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
033024104218
Wed Aug 15 2001 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf75c
Đỗ Đăng Đức
Đào Phương Vi
2508/2020-HSST
Sat Aug 25 2018 09:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán chính Võ Đăng Trung
Thu Sep 28 1950 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
030980942992
Wed Aug 02 1978 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf75d
Hứa Thùy Nga
Hồ Thành
5398/2024-DSST
Tue Nov 09 2021 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Quách Oanh
Fri Oct 26 1956 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
024023351407
Thu Jun 02 1977 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf75e
Lộc Bích Phương
Đặng Quang Khánh
8072/2018-GDTS
Sun Jul 29 2018 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán Cù Thúy Yến
Thu Aug 22 1985 13:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
037985864897
Sun Feb 01 2004 13:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf75f
Cao Quang Hải
Hồ Lan Nga Quỳnh
1934/2024-GDST
Wed Nov 02 2016 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
Thẩm phán cấp cao Dương Trang
Wed Apr 30 1958 14:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
001995939138
Sat Aug 07 2021 14:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL