| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf74c
|
Triệu Mai Chi
|
Ma Thiện Thơ Linh
|
3205/2020-TADN
|
Wed Nov 09 2022 09:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Việt Tân
|
Mon Nov 23 1998 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
002004573546
|
Fri Oct 01 2021 09:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf74d
|
Trương Tiến Tuấn
|
Đỗ Huyền Bảo
|
0683/2021-GDTS
|
Wed Sep 24 2025 16:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán trưởng Khương Việt Trang
|
Mon Sep 24 2001 10:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
037020713865
|
Sun Apr 17 2022 10:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf74e
|
Đỗ Minh Hải
|
Vương Thùy Hồng
|
6861/2021-GDST
|
Tue Dec 12 2017 17:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Vũ Hương
|
Mon Oct 18 1976 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024013490110
|
Fri May 15 2009 09:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf74f
|
Lộc Linh Thúy
|
Tăng Như Thảo Hiền
|
6313/2023-GDST
|
Sun Oct 26 2025 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán chính Hoàng Lộc
|
Fri Nov 14 2003 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001005718856
|
Fri Sep 09 2022 14:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf750
|
Lưu Tuấn Đức
|
Đào Minh Trang
|
7771/2024-TPKD
|
Thu Nov 27 2025 14:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán cấp cao Phan Vinh Thắng
|
Wed Feb 29 1984 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
036956836085
|
Fri Feb 28 2003 14:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf751
|
Võ Minh Nga
|
Tăng Mai Huyền
|
7534/2021-GDTS
|
Sat Aug 13 2016 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán Lý Hoàng Khang
|
Sun May 18 1958 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
025019145967
|
Thu Apr 23 1987 13:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf752
|
Trần Nhân Toàn
|
Võ Việt Thu
|
7563/2024-GDST
|
Thu Feb 13 2025 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán Lộc Phương Trang
|
Tue Sep 05 1978 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026958497195
|
Mon Feb 03 2020 13:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf753
|
Dương Thanh Xuân
|
Vương Tuấn Phong
|
3008/2020-DSST
|
Tue Oct 22 2024 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Trương Hồng Hoa
|
Wed Oct 09 1974 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
036999885299
|
Sun Feb 25 2001 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf754
|
Vũ Công Bình
|
Từ Vân Hương
|
4588/2022-GDST
|
Tue Apr 18 2023 14:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vũ Trọng Thắng
|
Sun May 31 1992 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001999406979
|
Mon Jun 23 2014 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf755
|
Ngô Thiện Yến
|
Tô Tú
|
8440/2022-GDTS
|
Tue Jan 14 2025 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán trưởng Hoàng Vân Thu
|
Sat Feb 27 1993 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
036014753410
|
Sat Dec 21 2019 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |