| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf742
|
Ma Nhân Vương
|
Ưng Minh Thơ
|
6719/2021-HSST
|
Thu Oct 08 2020 17:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hứa Tuấn Dũng
|
Fri Apr 10 1953 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
030015140250
|
Wed Dec 28 2005 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf743
|
Ma Nhân Lộc
|
Lộc Kim Hải
|
4950/2024-HSST
|
Thu Nov 17 2022 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Phó Thẩm phán trưởng Thân Minh Kiên
|
Tue Apr 15 1952 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
001017422960
|
Wed Aug 31 1977 11:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf744
|
Lộc Duy Kiên
|
Ngô Hoa Diệu
|
3932/2018-TADN
|
Fri Feb 23 2018 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán cấp tỉnh Mai Công Hiếu Hùng
|
Thu Mar 29 1945 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035981897256
|
Fri Apr 14 1967 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf745
|
Ôn Thanh Quang
|
Hồ Giang Hà
|
8438/2021-HSTS
|
Sun Apr 13 2025 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán Vũ Minh Lệ
|
Sun Jun 27 1965 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026990564380
|
Wed Sep 11 2002 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf746
|
Châu Ngọc Hương Quỳnh
|
Bành Bảo Thiện
|
1693/2021-TADN
|
Fri Aug 31 2018 10:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán chính Trương Quỳnh Tuyết
|
Wed Oct 14 1970 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033006382753
|
Thu Jul 03 2008 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf747
|
Vương Bích Trang
|
Nhữ Thùy Hồng
|
7713/2022-KDTS
|
Tue Sep 19 2023 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán trưởng Ưng Việt Bình
|
Tue Oct 19 1993 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
001991916155
|
Fri Sep 02 2022 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf748
|
Tống Giang Trúc
|
Đỗ Thu Hồng
|
0594/2022-GDTS
|
Wed Jul 31 2024 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Phó Thẩm phán trưởng Lưu Thành Phong
|
Sun Mar 23 1975 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
034998346139
|
Mon Jul 22 1985 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf749
|
Phan Hải Đức
|
Thân Thị Hoa
|
1440/2021-DSST
|
Sun Aug 21 2016 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán Thước Hữu Khang
|
Fri Jan 18 1985 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
026022780905
|
Fri Mar 30 2007 12:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf74a
|
Đào Đại Tuấn
|
Phạm Hoa Anh Tú
|
7910/2023-TADN
|
Sat Apr 04 2015 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Châu Anh
|
Thu Jan 17 1985 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030966517228
|
Sun Oct 06 2019 13:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf74b
|
Đoàn Thúy Hiền
|
Ôn Tất Sơn
|
3444/2021-TPKD
|
Thu Aug 23 2018 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán cấp cao Đỗ Linh Thúy
|
Tue Apr 10 1945 09:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037000612190
|
Sun Sep 26 1976 09:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |