_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf738
Đỗ Thúy Oanh
Phan Việt Tuyết
0952/2023-GDST
Sun Oct 22 2023 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
Thẩm phán Đỗ Hải Thành
Wed Jan 04 1978 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
030011507453
Sat Nov 25 2006 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf739
Hoàng Thùy Diệu
Lê Lộc
3049/2022-HSST
Sun Jun 26 2016 10:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Thẩm phán cấp cao Tô Ánh Xuân
Tue Aug 12 1980 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
024010187828
Wed Dec 28 2016 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf73a
Dương Thiện Tú
Nguyễn Thu Hà
3916/2023-HSST
Fri Feb 16 2018 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Mai Quỳnh Trang
Wed Jul 10 1968 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
030019556763
Thu Jun 02 2022 10:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf73b
Triệu Thành
Mai Bích Trang Huyền
6263/2021-DSST
Sun Dec 01 2019 12:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán cấp tỉnh Huỳnh Giang Hương
Wed Jan 08 1958 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
025975302132
Wed May 25 1988 09:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf73c
Từ Sơn Hoàng
Vương Lan Bảo
6792/2024-TPKD
Sat Oct 18 2025 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Thiện Tú
Fri Jun 27 1997 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
036012392999
Wed Jun 23 2010 09:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf73d
Đào Ánh Loan
Trương Diệu Lệ
5474/2022-DSST
Thu Mar 26 2020 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
Thẩm phán trưởng Lăng Văn Tú
Sat Sep 01 1956 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
027963897498
Sun Mar 18 1973 14:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf73e
Tống Hùng
Thân Phương Anh
4699/2022-KDTS
Wed Nov 06 2019 17:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán chính Nhữ Văn Tú
Sat Oct 22 1983 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
024004783984
Wed Dec 13 2023 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf73f
Ma Tuyết Bảo
Lê Bình
3941/2018-KDTS
Mon Aug 16 2021 09:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Thẩm phán cấp tỉnh Phan Bích Hải
Wed Feb 28 1951 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
024957584599
Sat Feb 12 2005 14:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf740
Dương Minh Phúc
Trương Thiện Trúc
3959/2018-TADN
Wed Aug 15 2018 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Phó Thẩm phán trưởng Tô Ái Thơ
Sat Oct 22 1949 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
033986106145
Mon Sep 07 1964 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf741
Tô Thanh Quỳnh
Ôn Thanh
8783/2021-DSST
Sat Jul 25 2015 17:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Phó Thẩm phán trưởng Trần Ái Tú
Sun Apr 20 1947 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
035991179458
Mon Feb 26 2001 11:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL