| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf72e
|
Phùng Ánh Trang
|
Thái Thùy Hoa
|
4914/2018-GDTS
|
Sun Sep 23 2018 15:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán trưởng Nguyễn Thùy Diệu
|
Thu Nov 07 1968 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
002023665304
|
Mon Mar 20 2023 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf72f
|
Ưng Tân Tuấn
|
Ưng Giang Thơ
|
7849/2021-HSST
|
Thu Aug 09 2018 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Thẩm phán Lê Bảo Việt
|
Sat Jul 22 1978 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
027013390191
|
Tue Aug 16 2022 14:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf730
|
Đinh Tâm
|
Bùi Ái Loan
|
6160/2018-HSTS
|
Sat Apr 20 2024 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Phó Thẩm phán trưởng Tăng Tuấn Phúc
|
Tue Sep 03 1974 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
024960504559
|
Thu Apr 05 1990 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf731
|
Trần Đức Huy
|
Võ Việt Hiền
|
4522/2021-HSST
|
Thu Mar 13 2025 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Phó Thẩm phán trưởng Cao Sơn Thịnh
|
Mon Apr 27 1992 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024007953259
|
Wed Mar 30 2005 10:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf732
|
Tống Thúy Hiền
|
Trương Tân Tùng
|
6574/2022-GDTS
|
Tue Apr 07 2015 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán chính Phạm Linh
|
Mon Jun 01 1998 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
033985959025
|
Tue Mar 15 2022 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf733
|
Thước Thanh Dũng
|
Lê Loan
|
3082/2022-TPKD
|
Thu Dec 12 2019 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán cấp cao Tăng Bích Thúy
|
Tue Apr 04 1961 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
024021973231
|
Sun Apr 22 2018 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf734
|
Ma Tất Linh
|
Lăng Kim Linh
|
2331/2018-GDST
|
Sat Mar 21 2015 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán Thái Bảo Sơn
|
Tue Dec 09 1986 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025962127036
|
Sun Nov 25 2018 17:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf735
|
Diệp Loan Vân
|
Đặng Việt Tú
|
6978/2018-TPKD
|
Thu Dec 28 2023 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán Mai Hoàng Tú
|
Sun Sep 07 1958 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
025018716827
|
Fri Nov 03 2017 14:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf736
|
Trần Đức Nguyên
|
Dương Loan Thu
|
4524/2024-TADN
|
Thu Jan 03 2019 10:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Phó Thẩm phán trưởng Thái Tuyết Hồng
|
Sat Aug 26 1950 17:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036959676272
|
Sat Jan 21 1995 17:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf737
|
Thước Thành Trí
|
Vũ Diệu Hà
|
8895/2023-GDST
|
Sat Oct 19 2019 13:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Kim Tuấn
|
Mon Aug 27 1945 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002960662227
|
Sat Jan 17 1998 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |