| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf724
|
Đặng Xuân Vương
|
Đỗ Minh Thúy
|
5322/2023-TADN
|
Sat Aug 17 2019 14:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Nga
|
Tue May 24 1977 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025987766726
|
Sun Jan 08 2012 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf725
|
Phùng Ánh Hà
|
Phạm Việt Khải
|
1429/2022-TPKD
|
Mon Feb 17 2025 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán trưởng Vũ Giang Trang
|
Tue Oct 13 1998 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
034953752888
|
Tue May 21 2024 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf726
|
Hà Linh Phương
|
Trần Cẩm Chi
|
9891/2018-GDTS
|
Thu May 19 2022 09:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Phó Thẩm phán trưởng Diệp Công Thắng
|
Thu Aug 31 1950 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002021530541
|
Fri Jan 20 2006 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf727
|
Thước Phong Việt
|
Cù Bích Hồng
|
6042/2018-TADN
|
Wed Aug 12 2015 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Hữu Nguyên
|
Sat Sep 11 1999 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
024965158867
|
Fri Oct 13 2023 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf728
|
Đinh Thu Thảo
|
Nhữ Huyền Anh
|
3341/2024-GDST
|
Sun Jul 23 2023 13:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Phó Thẩm phán trưởng Tô Vi
|
Fri Dec 01 1978 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
024957684146
|
Thu Dec 05 2013 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf729
|
Diệp Thanh Vi
|
Phạm Ngọc Khanh
|
0362/2018-HSST
|
Tue Jan 07 2025 17:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Phó Thẩm phán trưởng Ngô Giang Bảo
|
Wed Feb 26 1964 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
027994270447
|
Thu Oct 04 2012 17:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf72a
|
Lăng Đại Huy
|
Huỳnh Thiện Nhung
|
2133/2022-HSST
|
Mon Jul 24 2017 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán trưởng Phùng Bảo Bình
|
Mon Jun 26 1961 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
036973405145
|
Sun Jun 13 2010 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf72b
|
Thân Diệu Hương
|
Nguyễn Sơn Toàn
|
4982/2021-GDST
|
Tue May 10 2022 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán trưởng Thân Vi
|
Tue Sep 30 1947 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
024007642383
|
Fri Jun 08 2012 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf72c
|
Đoàn Phong
|
Cù Lan Trúc
|
8899/2019-HSTS
|
Fri May 29 2015 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Phó Thẩm phán trưởng Khương Huyền Nhung Tú
|
Mon Nov 03 1952 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
027962496509
|
Fri Dec 07 1973 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf72d
|
Khương Thanh Quỳnh
|
Ôn Vinh Tú
|
2326/2022-HSST
|
Sat Sep 16 2017 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán trưởng Nguyễn Loan Mai
|
Sat Nov 18 1967 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027008982829
|
Wed Apr 19 2017 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |