_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf71a
Đào Bảo Nam
Bành Thùy Xuân
1023/2021-GDTS
Wed May 08 2024 08:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
Thẩm phán trưởng Hoàng Sơn Kiên
Sun Jan 07 1979 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
027981660180
Fri Jul 16 2010 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf71b
Đỗ Yến
Bành Lan
0150/2022-HSTS
Thu Jul 27 2023 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Phó Thẩm phán trưởng Nguyễn Ái Vi
Sun May 08 1966 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
034001806037
Tue Jan 05 1988 08:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf71c
Hứa Loan Lan
Bành Minh Tuyết
4093/2021-TADN
Tue Nov 12 2024 14:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
Thẩm phán Lê Phong Thành
Wed Sep 13 1995 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
033012904413
Mon Dec 12 2016 12:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf71d
Dương Ngọc Kiên
Phan Hoa Thảo
8880/2018-GDST
Wed Oct 18 2017 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
Thẩm phán cấp tỉnh Trương Diệu Lan
Wed Sep 01 1954 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
026990504987
Mon Dec 07 2015 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf71e
Tăng Minh Hoàng
Từ Kim Chi
2256/2024-HSTS
Sat Oct 28 2017 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán Ma Thúy Hà
Mon Oct 07 1963 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
033957804087
Wed May 25 2005 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf71f
Thân Phong Phong
Nguyễn Vân Vi
1869/2021-TADN
Mon Mar 19 2018 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Đặng Minh Hạnh
Tue May 09 1950 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
037959120273
Wed Jun 16 1999 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf720
Tống Tân Long
Nhữ Tuyết Bảo
2359/2023-TPKD
Sat Jun 22 2024 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán trưởng Diệp Văn Tân Quang
Wed May 13 1987 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
036972538780
Sat Jun 27 2015 15:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf721
Đoàn Đình Khải
Quách Diệu Ngân
3065/2024-HSTS
Mon Oct 08 2018 16:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Thẩm phán cấp tỉnh Diệp Đăng Khải
Tue Mar 04 1947 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Đông Anh, Hà Nội
030022323898
Mon Sep 26 1977 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf722
Vương Lệ
Hoàng Diệu Thúy
6295/2018-DSST
Tue Oct 06 2015 16:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
Thẩm phán chính Tăng Lan Hồng
Fri Jan 12 2001 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
001979830975
Thu Feb 20 2020 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf723
Ôn Ngọc Trung
Vương Minh Lan
7731/2021-KDTS
Sun Aug 11 2024 08:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán cấp cao Phùng Xuân Trang
Mon Apr 11 1983 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
026975104392
Sun Feb 23 2025 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL