| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf710
|
Cao Huyền
|
Bành Duy Nam
|
9380/2023-HSTS
|
Thu Feb 04 2016 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Thẩm phán Lê Văn Thế
|
Sat Jan 30 1982 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
034969708964
|
Tue Apr 06 2010 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf711
|
Huỳnh Loan Hải
|
Quách Đăng Thắng
|
0429/2023-KDTS
|
Sat Apr 02 2016 10:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán chính Phạm Mai Thảo
|
Thu Dec 02 1993 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
036998102496
|
Sun Nov 08 2009 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf712
|
Tăng Thu Hương
|
Trương Xuân Bình
|
4156/2021-TADN
|
Sun Jun 09 2019 12:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán chính Huỳnh Diệu Lệ
|
Wed Jun 19 1991 17:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
035975965070
|
Tue Feb 21 2017 17:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf713
|
Cao Bảo
|
Phùng Kim Thiện
|
8113/2021-TPKD
|
Thu Sep 14 2023 08:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán Lâm Sơn Phúc
|
Thu Nov 17 1955 13:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
026973247226
|
Wed Jun 26 1985 13:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf714
|
Đoàn Mai Vi
|
Phan Khắc Trí
|
6905/2018-GDTS
|
Sat Jul 19 2025 11:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán chính Triệu Mai Vân Lan
|
Sat Jul 17 1982 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
026000637210
|
Fri Apr 08 2005 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf715
|
Đặng Mai Trúc
|
Diệp Đăng Hoàng Thắng
|
5364/2021-HSST
|
Wed Mar 22 2017 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán chính Vương Nhân Thế
|
Fri Jan 19 1973 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
025995187099
|
Tue Sep 07 1999 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf716
|
Lộc Huyền Xuân
|
Từ Kim Dũng
|
7659/2020-TADN
|
Tue Apr 06 2021 16:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán cấp cao Từ Cẩm Vi
|
Tue Jul 26 1977 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002000289158
|
Thu May 22 1997 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf717
|
Cao Như Hồng
|
Từ Khắc Nam
|
9703/2023-TPKD
|
Sat Jul 15 2017 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán trưởng Đỗ Tâm
|
Sat Aug 03 1991 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
030020936697
|
Thu Nov 09 2017 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf718
|
Quách Thanh Trúc
|
Lâm Tuấn Thiện
|
0152/2021-DSST
|
Mon Jul 27 2015 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán trưởng Vương Hoàng Lộc Hải
|
Sat Oct 18 1952 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
030983714821
|
Thu Oct 16 1986 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf719
|
Hà Công Lâm
|
Nhữ Thanh Hương
|
2947/2018-TADN
|
Sun Oct 19 2025 15:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán Đặng Sơn Sơn
|
Wed Mar 06 1968 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
033007693814
|
Sun Mar 13 1994 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |