| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf706
|
Dương Toàn
|
Tống Hoa Hiền
|
0809/2024-HSST
|
Mon Oct 03 2022 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán trưởng Lộc Hoàng Giang
|
Sun Apr 25 2004 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
024966206102
|
Fri Feb 25 2022 17:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf707
|
Hoàng Minh Lâm
|
Diệp Hồng Tâm
|
8327/2023-TADN
|
Tue Feb 02 2016 17:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán trưởng Lý Phương Hà
|
Fri Jan 30 1959 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
035956602222
|
Mon Mar 11 2002 16:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf708
|
Quách Duy Khải
|
Đinh Ngọc Vân
|
1969/2019-KDTS
|
Sun May 14 2023 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Lâm Thiện Sơn
|
Thu Aug 30 1962 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
025001367676
|
Sat Jan 29 2005 12:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf709
|
Ưng Xuân Tú
|
Nhữ Mai Thơ
|
6207/2022-GDST
|
Fri Jul 13 2018 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Bảo Dũng
|
Wed Sep 25 1968 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001986226460
|
Mon Apr 30 2001 16:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf70a
|
Hoàng Loan Nhung
|
Khương Thúy Hoa
|
2078/2024-GDTS
|
Mon May 04 2020 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán trưởng Đào Quang
|
Sun Dec 14 1947 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
001995696895
|
Wed Sep 26 2007 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf70b
|
Lý Đăng Phúc
|
Khương Hoa Nhung
|
9155/2019-GDST
|
Tue Oct 20 2020 10:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Thẩm phán trưởng Lăng Loan Quỳnh
|
Sat Sep 17 1983 16:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
037965461430
|
Tue Feb 09 2016 16:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf70c
|
Hà Nhân Trung
|
Thân Minh Chi
|
4827/2024-KDTS
|
Mon Sep 02 2024 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán cấp cao Đoàn Xuân Trang
|
Tue Apr 06 1948 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002013569447
|
Fri Apr 04 1958 14:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf70d
|
Đào Vi
|
Từ Vân Tú
|
4883/2019-TPKD
|
Thu Aug 18 2016 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Phó Thẩm phán trưởng Mai Nhân Hiếu
|
Sun Dec 06 1981 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037954899714
|
Thu Sep 16 2021 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf70e
|
Vũ Hoàng Bảo Lệ
|
Nguyễn Thành Huy
|
2819/2019-HSST
|
Sun Nov 17 2024 11:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp cao Thân Diệu Thảo
|
Sun Jun 11 1989 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
026958291087
|
Mon Nov 28 2005 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf70f
|
Đào Loan Nga
|
Thân Như Hương
|
2648/2024-GDTS
|
Mon Jan 29 2024 14:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán trưởng Tăng Diệu
|
Thu Mar 12 1998 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
025979421736
|
Sun Mar 25 2018 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |