_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237794261d590c7daf6fc
Châu Như Phương
Từ Tú
1865/2021-GDTS
Wed Sep 22 2021 14:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán Thái Sơn
Fri Mar 18 1949 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
024010495448
Tue Oct 22 1963 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf6fd
Nhữ Đình Hùng
Hồ Linh
6819/2020-TADN
Mon Oct 08 2018 09:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Hoa Thơ Diệu
Sun Oct 23 1977 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
036995556021
Sat Mar 05 2022 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf6fe
Lăng Thúy Yến
Cù Thiện Diệu
6278/2020-GDST
Mon Mar 11 2019 13:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
Thẩm phán chính Hoàng Duy Hùng
Wed May 04 1966 14:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
034990171697
Wed Feb 24 1993 14:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf6ff
Võ Việt
Mai Xuân Trang
5515/2022-TADN
Sat Dec 24 2016 14:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
Thẩm phán Đỗ Xuân Tuấn
Wed Oct 06 1976 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
033014902620
Mon Oct 23 2017 10:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf700
Ưng Thanh Thành
Trương Bích Hương
4409/2022-GDTS
Sun Jun 14 2020 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
Thẩm phán trưởng Phùng Ngọc Khánh
Sat Jun 21 1958 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
037960110897
Sat Dec 30 1978 15:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf701
Hà Xuân Hạnh
Diệp Vinh Hoàng
4552/2020-KDTS
Sat Dec 08 2018 15:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán chính Đào Kim Tùng
Thu Apr 28 1966 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
002986776007
Fri Jun 17 1994 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf702
Hồ Thành Cường
Phùng Giang Hải
6544/2024-TADN
Fri Dec 16 2022 10:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Phó Thẩm phán trưởng Đỗ Tuyết Nhung
Tue Aug 05 1947 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
001024193001
Thu Feb 12 1970 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf703
Bùi Tuyết Anh
Ngô Trọng Việt
5039/2019-KDTS
Mon Jan 27 2025 13:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán cấp cao Đỗ Đại Đức
Tue Mar 07 1967 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
036999828568
Thu Dec 05 1991 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf704
Lưu Giang Hải
Thước Bích Bảo
8109/2022-TADN
Fri Dec 15 2023 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán chính Lưu Khánh
Fri Mar 25 1977 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
026990964926
Fri Nov 17 2017 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237794261d590c7daf705
Đào Hoàng Hoàng
Ma Oanh
9326/2019-DSST
Sat Mar 26 2022 09:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
Phó Thẩm phán trưởng Cù Huyền Thanh
Sun Jul 08 1951 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
002979342510
Fri Oct 09 1987 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL