| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf6f2
|
Đặng Minh Thúy
|
Khương Việt Vi
|
2009/2022-KDTS
|
Fri May 03 2019 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Phó Thẩm phán trưởng Trần Tuấn Hùng
|
Mon Jul 27 1964 16:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
002985439711
|
Sat Mar 25 2017 16:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6f3
|
Đinh Huyền
|
Đào Đăng Trí
|
2144/2018-TPKD
|
Mon Jun 22 2015 12:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán Thước Cẩm Anh
|
Thu Aug 13 1981 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
030983149899
|
Sat Dec 10 2011 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6f4
|
Trần Ngọc Vương
|
Hứa Ái Vân
|
0571/2021-TPKD
|
Sun Sep 26 2021 11:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ưng Tiến Lộc
|
Fri May 14 1948 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
024953878460
|
Tue Sep 28 1999 10:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6f5
|
Châu Huy
|
Phùng Lan Lan
|
9983/2022-HSST
|
Tue Dec 29 2020 10:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán trưởng Vương Thành Vương
|
Wed Jan 13 1965 12:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
030023560183
|
Tue Jun 17 2014 12:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6f6
|
Lộc Ái Huyền
|
Bành Diệu Tú
|
7377/2021-HSST
|
Thu May 09 2019 08:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Hà
|
Fri Nov 29 1968 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
036960987556
|
Mon Jan 23 2006 13:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6f7
|
Huỳnh Tiến Đức
|
Nhữ Trang
|
4742/2019-TADN
|
Thu Apr 04 2024 09:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Phó Thẩm phán trưởng Diệp Nhung
|
Fri Oct 12 2001 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002983360621
|
Sun Aug 05 2012 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6f8
|
Đoàn Thu Huyền
|
Lê Việt Tuấn
|
8170/2019-HSST
|
Thu Jun 11 2015 12:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán trưởng Ưng Như Tú
|
Fri May 10 2002 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
033015263733
|
Sun Jul 16 2023 16:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6f9
|
Lưu Sơn Cường
|
Triệu Diệu Bảo
|
6097/2018-HSTS
|
Tue Mar 02 2021 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ôn Thị Thúy
|
Sun Dec 22 1996 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002952311736
|
Sat Feb 12 2011 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6fa
|
Đoàn Thành Tuấn
|
Lộc Thanh Giang
|
5905/2023-KDTS
|
Wed Apr 03 2019 11:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán Hứa Tú
|
Mon Dec 20 1993 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
030985809726
|
Fri Jan 23 2015 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6fb
|
Lộc Giang Nga
|
Ưng Hoàng Giang
|
7257/2019-DSST
|
Wed Mar 22 2017 14:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán chính Đỗ Thiện Tuyết
|
Tue Jan 27 1953 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037968668893
|
Sat Mar 20 1993 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |