| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf6e8
|
Ôn Đức Cường
|
Đinh Phương Hạnh
|
2830/2019-TPKD
|
Tue Mar 19 2024 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán cấp cao Lộc Dũng
|
Wed Jun 22 1983 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
033971316342
|
Fri Mar 03 2017 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6e9
|
Tô Phương
|
Đỗ Lan Ngân
|
2396/2020-GDTS
|
Wed Oct 12 2016 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đoàn Thanh Oanh
|
Wed Apr 15 1959 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
027984285081
|
Fri May 17 2002 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6ea
|
Lăng Ánh Thúy
|
Phạm Công Hải
|
3424/2019-HSTS
|
Fri May 01 2020 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Thẩm phán chính Thái Ngọc Trúc
|
Wed Aug 09 1978 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
001991252227
|
Sun Oct 25 2015 09:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6eb
|
Nguyễn Xuân Huy
|
Tống Thu Tâm
|
5984/2024-TADN
|
Fri Feb 07 2025 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đặng Minh Phong
|
Wed Apr 26 1967 13:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
033963956178
|
Thu Nov 07 2019 13:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6ec
|
Nhữ Phong Lâm
|
Vũ Cẩm Giang
|
8123/2020-GDTS
|
Sun Sep 16 2018 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán cấp cao Trương Trọng Thành
|
Tue Mar 24 1992 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
025960683972
|
Tue Feb 03 2015 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6ed
|
Tống Kim Bảo
|
Châu Mai Hiền
|
3674/2018-TADN
|
Wed Jul 10 2019 13:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán trưởng Đoàn Tiến Thế
|
Thu Oct 21 1999 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
002976254053
|
Sat Feb 15 2014 10:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6ee
|
Thước Kim Hồng
|
Phan Đăng Minh
|
3436/2019-TPKD
|
Tue Mar 01 2016 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Phó Thẩm phán trưởng Thái Duy Thắng
|
Sat Jan 19 1985 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
026014479932
|
Fri Jun 17 2022 09:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6ef
|
Quách Tiến Trí
|
Hứa Ngọc Anh
|
9511/2019-TPKD
|
Fri Mar 25 2022 12:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán chính Vũ Thùy Lệ
|
Mon Nov 21 1960 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
026997269263
|
Fri Jul 23 1982 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6f0
|
Cao Tiến Khánh
|
Triệu Hoa
|
4860/2018-HSST
|
Thu Jan 22 2015 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Phó Thẩm phán trưởng Ưng Duy Phong
|
Tue Aug 25 1964 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033996843609
|
Thu Aug 22 1996 16:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6f1
|
Lăng Kim Trung
|
Tống Tuyết Lan
|
7756/2021-HSST
|
Fri Oct 07 2016 15:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Triệu Nhân Huy
|
Wed Jul 16 2003 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026979697505
|
Thu Mar 07 2024 08:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |