| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf6de
|
Thân Diệu Yến
|
Tăng Thanh Trang
|
6582/2020-HSST
|
Sun Dec 31 2023 10:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán chính Đào Ngọc Trung
|
Thu Feb 13 1997 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
001982682140
|
Tue Dec 17 2013 08:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6df
|
Hồ Vinh Long
|
Thân Ngọc Hạnh
|
8420/2020-HSST
|
Tue Aug 06 2019 11:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán cấp cao Bành Xuân Tú
|
Tue Jun 29 2004 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
033001203618
|
Wed Jan 31 2024 15:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6e0
|
Tống Kim Bảo
|
Bành Kim Phúc
|
7007/2019-KDTS
|
Thu Sep 17 2015 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán trưởng Lăng Linh Oanh
|
Sat Apr 01 2006 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
024003294680
|
Fri Mar 09 2018 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6e1
|
Đoàn Việt Tú
|
Ôn Sơn Long
|
3155/2024-GDST
|
Sun Jul 29 2018 10:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán cấp cao Ngô Loan
|
Fri Jul 22 1960 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
024969137658
|
Sun May 05 2013 10:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6e2
|
Tống Kim Thơ
|
Trương Kim Toàn
|
7930/2019-DSST
|
Thu Aug 22 2019 12:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán chính Thân Thơ
|
Fri Feb 04 1955 10:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
025018178416
|
Tue Jun 02 1992 10:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6e3
|
Hoàng Mai Thu
|
Lê Xuân Trí
|
9245/2019-HSTS
|
Sun Jan 28 2024 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lâm Thúy Hồng
|
Fri Dec 01 1961 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
027006674785
|
Thu Nov 29 1990 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6e4
|
Trần Ái Anh
|
Vũ Đại Hiếu
|
4943/2024-HSST
|
Mon Jul 06 2015 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán Dương Nhân Bình
|
Tue Apr 05 1994 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
030014520846
|
Sat May 23 2020 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6e5
|
Thân Xuân Dũng
|
Trương Minh Quỳnh
|
1016/2022-KDTS
|
Fri Jan 09 2015 15:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Lưu Toàn
|
Wed Sep 14 1983 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037955428857
|
Wed Dec 24 2008 13:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6e6
|
Lý Phương Anh
|
Ma Cẩm Vi
|
4953/2021-TADN
|
Tue Jul 16 2024 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán chính Diệp Huyền
|
Sun Sep 30 1951 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
027973644122
|
Sun May 21 2000 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6e7
|
Lăng Bảo Hiếu
|
Đỗ Thị Tuyết
|
2327/2019-DSST
|
Tue Oct 22 2024 09:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Linh Vân
|
Sun Jul 21 1996 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030968219546
|
Fri Nov 13 2020 08:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |