| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237794261d590c7daf6d4
|
Nguyễn Khanh
|
Trần Kim Tâm
|
0531/2020-TADN
|
Sun Oct 22 2017 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phùng Linh
|
Wed Dec 07 2005 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026978887837
|
Wed Jul 13 2022 09:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6d5
|
Phùng Xuân Khang
|
Lâm Quỳnh Vân
|
9425/2018-KDTS
|
Tue Jun 07 2016 09:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán chính Quách Lan Loan
|
Fri Jan 21 2005 09:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037010308059
|
Thu Jun 27 2019 09:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6d6
|
Vương Hữu Lộc
|
Ngô Minh Hải
|
3391/2022-TPKD
|
Thu Jun 02 2022 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Thẩm phán trưởng Triệu Ngọc Hương
|
Thu Jan 28 1982 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
024963653636
|
Tue Aug 20 2013 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6d7
|
Khương Như Huyền Hồng
|
Triệu Quỳnh
|
8883/2020-GDTS
|
Sun Aug 10 2025 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán cấp cao Đoàn Ánh Huyền
|
Thu Jun 17 1971 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
026021278611
|
Thu May 18 1989 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6d8
|
Quách Đình Kiên
|
Cao Oanh
|
8991/2018-DSST
|
Fri Sep 01 2017 09:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Thu Xuân
|
Sun Dec 16 2001 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
030999681219
|
Thu Oct 13 2022 11:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6d9
|
Lý Ngọc Vân
|
Ôn Phương Trang
|
3130/2020-DSST
|
Mon Dec 09 2019 08:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán chính Phan Bích Trang
|
Tue Feb 21 1984 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
025018241742
|
Tue Jul 26 2011 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6da
|
Đào Văn Đức
|
Mai Huyền Diệu
|
8197/2024-HSST
|
Sun Oct 25 2015 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Thẩm phán cấp tỉnh Quách Diệu Loan
|
Sun Jun 26 1983 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025002230077
|
Mon Jul 09 2007 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6db
|
Đinh Xuân Hùng
|
Lâm Huyền Vân
|
4582/2021-TADN
|
Sat Feb 19 2022 11:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Hồ Bích Thu
|
Sat Aug 19 1972 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
027001816175
|
Fri Feb 06 2015 16:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6dc
|
Nguyễn Thị Vân
|
Diệp Hoàng Hiền
|
8174/2019-TPKD
|
Fri Jun 24 2016 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán cấp cao Lộc Quang Hùng
|
Thu Jun 18 1981 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001001515987
|
Wed Jul 04 2007 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237794261d590c7daf6dd
|
Lê Ái Thơ
|
Đoàn Vinh Khang
|
0959/2021-KDTS
|
Mon Apr 01 2024 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán cấp tỉnh Mai Kim Tú
|
Sat Dec 06 1958 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
024982188238
|
Wed Jan 23 1974 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |