| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf6ca
|
Cù Việt Trang Oanh
|
Tống Tiến Tùng
|
8448/2022-HSTS
|
Sun Apr 11 2021 14:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán cấp cao Ưng Tuyết Tâm
|
Sun Jun 29 1997 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
024992690571
|
Sun Jul 22 2012 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6cb
|
Quách Ngọc Thiện
|
Đỗ Tuyết Hà Bảo
|
6580/2024-TADN
|
Fri Dec 20 2024 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đỗ Lan Xuân
|
Wed Jan 16 1985 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
001960412023
|
Fri Nov 21 2014 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6cc
|
Cao Trọng Kiên
|
Diệp Trang
|
6633/2022-DSST
|
Sun Oct 14 2018 12:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán Dương Ngọc Trung
|
Fri Jan 10 1947 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027961453800
|
Wed May 11 1960 16:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6cd
|
Đỗ Thị Thanh
|
Cao Phong
|
1030/2023-TPKD
|
Sun Jul 25 2021 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Nhữ Hoàng Mai
|
Fri Jan 03 1997 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026015270913
|
Tue Nov 29 2011 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6ce
|
Đỗ Tuấn Huy
|
Ma Hoàng Loan
|
3246/2018-DSST
|
Wed Dec 08 2021 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán trưởng Khương Ngọc Quỳnh
|
Sun Oct 17 1965 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
037986454106
|
Sun Jun 28 1998 14:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6cf
|
Ôn Tất Khang
|
Mai Phương Mai
|
8256/2020-HSST
|
Tue Dec 19 2017 10:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp tỉnh Bành Đức Minh
|
Thu Dec 08 1960 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036964114648
|
Tue Jan 20 2009 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6d0
|
Lộc Phương Hương
|
Vương Tân Huy
|
8085/2023-DSST
|
Wed May 10 2017 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Phó Thẩm phán trưởng Võ Diệu Hà
|
Mon May 07 1990 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
034973641748
|
Thu Jan 26 2023 11:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6d1
|
Nhữ Quang Sơn
|
Đặng Minh Lan
|
3470/2018-DSST
|
Sat Jan 13 2018 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán chính Ngô Minh Hiền
|
Mon Mar 16 1959 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
030979583105
|
Wed Mar 02 2005 12:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6d2
|
Huỳnh Ngọc Quang
|
Vương Kim Thơ
|
7405/2024-TPKD
|
Sun Jul 01 2018 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
|
Thẩm phán chính Hứa Hữu Thành
|
Mon Nov 27 1995 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
033999496828
|
Tue Oct 04 2011 11:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6d3
|
Thái Sơn Tuấn
|
Ma Việt Thơ
|
7448/2019-GDST
|
Thu Mar 10 2016 12:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp cao Mai Việt Hương
|
Thu Aug 24 1961 15:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
025984988694
|
Sun May 29 1988 15:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |