_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf6c0
Tăng Lan Hiền
Lý Tuyết Hương
2350/2019-GDST
Sat Sep 05 2020 15:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán cấp cao Hồ Hải Thế
Tue Jan 16 1962 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
001985250307
Fri Mar 07 1997 09:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6c1
Nguyễn Minh Thiện
Lưu Thị Linh
7172/2021-GDST
Sat Jun 22 2024 12:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
Thẩm phán cấp cao Từ Hoàng Hoa
Sun Aug 01 1999 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
024007892726
Sat Feb 06 2016 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6c2
Tăng Xuân Mai
Đinh Khánh
6467/2023-HSTS
Wed Jul 01 2015 11:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán cấp tỉnh Nguyễn Hoàng Vương
Sat May 17 1952 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
027956829415
Mon Jul 08 1974 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6c3
Hồ Hiếu
Phan Hạnh
9106/2020-KDTS
Wed Sep 05 2018 14:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán trưởng Đặng Hải Thành
Sun Mar 23 2003 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
034966964721
Tue Dec 12 2023 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6c4
Bùi Mai Phương
Ma Bích Bảo
1416/2020-TADN
Mon Apr 28 2025 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán Phan Ánh Linh
Wed May 16 1973 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
034995579674
Thu Jul 20 1995 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6c5
Hứa Loan Trang Hồng
Thân Linh Hải
7286/2018-GDST
Thu Oct 03 2019 12:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Phó Thẩm phán trưởng Trương Tuyết Hoa
Mon Oct 08 2001 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
026956905884
Fri Sep 18 2020 17:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6c6
Tô Hải Việt
Lộc Ngọc Hà
7848/2021-TPKD
Sat Jan 13 2024 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán chính Triệu Giang
Wed Aug 14 1963 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
035010321605
Tue Nov 25 2014 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6c7
Bùi Hoàng Thu Vi
Cù Thùy Hạnh
0159/2018-HSTS
Wed Aug 01 2018 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán trưởng Ưng Phúc
Sun Aug 10 1952 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
024968940967
Fri Sep 23 1977 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6c8
Hồ Khang
Tống Thu Anh
9668/2022-TADN
Tue Oct 17 2023 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Thẩm phán trưởng Lưu Việt Quang Thịnh
Sun Apr 07 1963 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
035953494445
Wed Jun 17 1998 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6c9
Tống Loan Thúy
Từ Tiến Toàn
8634/2018-GDTS
Fri Feb 04 2022 15:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
Thẩm phán chính Hoàng Bảo Hải
Sun Apr 30 1989 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
026959163366
Fri Mar 07 2008 10:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL