| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf6b6
|
Đoàn Giang
|
Diệp Tuấn Tân
|
6426/2023-HSST
|
Sun May 03 2020 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán chính Lý Phong Khang
|
Mon May 06 1985 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
034983480697
|
Mon Nov 08 2010 14:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6b7
|
Thân Thiện Tú
|
Từ Thành Hùng
|
1039/2018-HSTS
|
Sat Jul 29 2023 16:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp cao Lưu Hoàng
|
Sat Sep 26 1981 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
036005510510
|
Tue Oct 24 2023 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6b8
|
Triệu Kim Long
|
Quách Kim Hoa
|
0031/2020-HSTS
|
Sat Sep 11 2021 13:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
|
Thẩm phán cấp tỉnh Khương Thiện Thu
|
Sun Dec 30 1990 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
002990208799
|
Tue Sep 08 2020 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6b9
|
Khương Quang
|
Đoàn Hoa Trang
|
3492/2019-KDTS
|
Wed Dec 06 2023 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán cấp cao Lâm Hoàng Trung
|
Tue Nov 02 1954 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
036974651261
|
Sun Nov 30 1997 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6ba
|
Phạm Đình Hoàng
|
Nhữ Linh Hoa
|
2008/2022-GDST
|
Sun Oct 26 2025 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán cấp cao Đinh Hoa Hương
|
Tue Oct 08 1996 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037982170566
|
Mon Sep 19 2016 09:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6bb
|
Vũ Đăng Bình
|
Triệu Mai Lan Trúc
|
2773/2020-HSTS
|
Thu Nov 16 2023 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán trưởng Ưng Minh Hạnh
|
Thu Jun 12 1969 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
001003924348
|
Tue Nov 22 2011 10:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6bc
|
Từ Vân Vân
|
Huỳnh Hạnh
|
5505/2022-TADN
|
Wed Feb 27 2019 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Vương Xuân Hồng
|
Sun Jul 25 1976 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
002957875179
|
Fri Nov 17 2017 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6bd
|
Đặng Tùng
|
Thước Minh Loan
|
1455/2020-TADN
|
Mon Feb 17 2025 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán chính Vũ Tuấn Bình
|
Sun Oct 16 1988 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
034975374050
|
Sun Mar 07 2010 13:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6be
|
Bành Tất Phong
|
Từ Linh
|
6125/2022-HSTS
|
Mon Apr 25 2022 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán trưởng Trần Hà
|
Wed Nov 02 1988 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
026009434023
|
Wed Apr 30 2025 13:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6bf
|
Hà Trọng Sơn
|
Hồ Tuyết Hồng
|
0919/2020-GDST
|
Fri Feb 16 2024 09:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán cấp cao Phùng Ngọc Hiền
|
Wed Mar 06 1991 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
|
025954527796
|
Tue Jul 18 2023 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |