| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf6ac
|
Khương Tân Thắng
|
Ưng Ánh Bảo
|
1050/2023-HSTS
|
Mon Mar 06 2017 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Phó Thẩm phán trưởng Vương Tân
|
Tue Mar 18 1980 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
001961764986
|
Fri May 28 2010 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6ad
|
Từ Diệu Diệu
|
Đỗ Việt Nam
|
7414/2021-HSTS
|
Sun Jul 07 2019 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Từ Thành Đức
|
Fri Sep 15 2006 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
001014951393
|
Thu Aug 01 2024 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6ae
|
Trương Đình Phong
|
Thái Thu Phương
|
6653/2022-TADN
|
Mon Mar 07 2016 13:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Phó Thẩm phán trưởng Nhữ Mai Hương
|
Fri Jun 27 1986 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030956627316
|
Sun Mar 24 2019 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6af
|
Cù Sơn
|
Võ Thanh Thu
|
0085/2020-KDTS
|
Sun Dec 28 2025 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán chính Nhữ Tuyết Trang
|
Wed May 22 1957 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
002991340240
|
Wed Mar 14 2012 15:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6b0
|
Nhữ Sơn Hoàng
|
Trần Linh Tâm
|
4522/2023-TADN
|
Wed Oct 11 2017 17:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Cù Tú
|
Sun Aug 25 2002 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
035951230266
|
Fri Jun 16 2017 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6b1
|
Vương Ái Trúc
|
Lý Tuấn Thịnh
|
1955/2019-TPKD
|
Sun Jul 29 2018 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán trưởng Tăng Nguyên
|
Tue Sep 10 1974 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002009623312
|
Fri Jul 29 1988 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6b2
|
Khương Linh Loan
|
Cao Đăng Khánh
|
8719/2021-KDTS
|
Mon Jan 03 2022 14:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán trưởng Nhữ Đức Minh
|
Wed Jan 06 1965 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
001972528525
|
Thu Jun 01 1995 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6b3
|
Lưu Loan Thảo Hiền
|
Trương Đình Kiên
|
1838/2018-DSST
|
Thu Sep 05 2024 14:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Bùi Hải Vương
|
Sat Mar 24 1984 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033017743853
|
Sat Oct 13 2007 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6b4
|
Hoàng Minh Vân
|
Phùng Phong Hải
|
4331/2020-HSTS
|
Sat Sep 26 2015 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Sơn Hiếu
|
Mon Oct 29 2001 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
034971801115
|
Fri May 08 2020 10:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6b5
|
Dương Hồng Hồng
|
Cù Linh
|
1166/2023-DSST
|
Wed Sep 07 2016 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lưu Quang Sơn
|
Sat Oct 26 1963 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
033966853987
|
Sat Dec 05 2015 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |