_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf6a2
Đào Oanh
Phùng Thắng
0572/2021-HSST
Fri Sep 12 2025 14:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán cấp cao Hoàng Hữu Quang
Sat Aug 11 1951 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
036982542768
Fri Apr 25 2003 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6a3
Dương Xuân Thanh
Nhữ Thùy Mai
2593/2022-GDTS
Tue Mar 03 2015 14:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán Đoàn Nhân Việt
Sun Apr 16 1972 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
027002660742
Sun Oct 29 1989 14:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6a4
Ôn Diệu Vi
Diệp Thành
4110/2021-DSST
Sat Mar 19 2016 13:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán Lăng Thành Dũng
Tue Jan 29 1952 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
034952304438
Fri Apr 25 1986 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6a5
Dương Thùy Tuyết
Nguyễn Quang Việt
8155/2018-TPKD
Fri Jan 24 2020 17:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán chính Trương Tuấn Hùng
Sat Jan 02 1993 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
002992206644
Wed May 10 2017 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6a6
Trần Đăng Tùng
Quách Thùy Lệ
4057/2020-HSST
Wed Mar 30 2016 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán chính Vương Phương Thơ
Sun Aug 16 1959 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
025977639811
Thu Mar 20 2025 10:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6a7
Diệp Thiện Tú
Phạm Tiến Tân
2729/2018-GDTS
Mon Aug 03 2020 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán trưởng Vũ Ngọc Nhung
Sun Aug 25 1957 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
036993568252
Sun Apr 29 1973 10:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6a8
Lý Tú
Châu Thiện Phương
9544/2018-GDST
Thu Nov 24 2016 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
Thẩm phán Mai Xuân Nam
Thu Apr 23 1959 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
001012895449
Thu Mar 18 1976 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6a9
Lê Việt Lan
Lâm Thanh Tú
4229/2022-DSST
Sat Mar 28 2015 09:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán cấp tỉnh Lộc Sơn Khánh Long
Wed May 08 1985 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
034966763026
Sun Mar 12 2017 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6aa
Phạm Tiến Lộc
Lý Như Thảo
9163/2024-TADN
Sat Jul 02 2022 16:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
Phó Thẩm phán trưởng Cao Hoa Mai
Tue Aug 16 1966 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
037000639631
Mon Oct 21 2019 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf6ab
Tống Huyền Anh
Châu Tú
1057/2020-TADN
Mon Jun 11 2018 08:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
Thẩm phán cấp cao Từ Linh Trang
Sat Apr 05 1986 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
030984194266
Thu Jan 03 2019 14:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL