| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf698
|
Thân Khanh
|
Thái Cẩm Trang
|
2137/2018-TADN
|
Sat Sep 28 2024 09:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán cấp cao Triệu Khải
|
Wed Jul 20 1988 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
030010582462
|
Sat Jan 15 2022 15:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf699
|
Nguyễn Phong Đạt
|
Tăng Thiện Yến
|
4857/2020-KDTS
|
Mon Jun 18 2018 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lăng Tất Tú
|
Mon Nov 22 1993 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
034020867954
|
Wed Sep 28 2016 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf69a
|
Lăng Huyền Quỳnh
|
Ma Diệu Lan
|
2301/2022-KDTS
|
Sun Oct 18 2015 12:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
|
Thẩm phán chính Hoàng Công Khải
|
Sat Dec 14 1957 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033003748772
|
Sun Mar 19 2017 08:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf69b
|
Ưng Đại Hùng Vương
|
Lê Linh Hải
|
7925/2022-HSTS
|
Mon Sep 30 2024 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nam Định
|
Thẩm phán trưởng Bùi Việt Mai
|
Tue Feb 27 1979 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
025989639043
|
Fri Nov 04 2005 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf69c
|
Đào Ánh Bảo
|
Hà Tân Lâm
|
3760/2021-GDST
|
Sat Oct 03 2015 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán chính Tô Hữu Hùng
|
Sat Dec 09 1961 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
027999350998
|
Sun Sep 23 2001 09:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf69d
|
Ưng Phong Phúc
|
Hà Mai Hương
|
3878/2021-TPKD
|
Tue Jan 17 2023 17:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Phó Thẩm phán trưởng Đào Khắc Phong
|
Fri Nov 23 1951 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
035002345954
|
Mon Dec 27 1971 13:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf69e
|
Thước Đình Vương
|
Lê Việt Hương
|
4919/2023-HSST
|
Sun Aug 19 2018 08:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán Vương Thị Hạnh
|
Thu Sep 28 1978 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025950871969
|
Mon Feb 05 2007 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf69f
|
Đoàn Ánh Giang
|
Võ Cẩm Trang Nga
|
1741/2022-GDTS
|
Tue Dec 24 2019 17:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán trưởng Đoàn Hoàng Nguyên
|
Wed Dec 23 1981 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
030971564009
|
Mon Nov 28 2022 16:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6a0
|
Châu Vân Tâm
|
Nhữ Cẩm Trang
|
0340/2021-DSST
|
Thu Sep 11 2025 13:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đoàn Phong Quang
|
Sun May 19 1974 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
|
027983479565
|
Fri Jun 18 2021 13:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf6a1
|
Đào Giang Hương
|
Vũ Hữu Tùng
|
9190/2021-KDTS
|
Sat Aug 30 2025 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Trọng Cường
|
Fri Oct 05 2001 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
034979218703
|
Wed May 13 2015 12:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |