| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf68e
|
Lưu Đình Đức
|
Đoàn Bích Trang
|
3279/2022-GDST
|
Mon Mar 06 2017 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Phó Thẩm phán trưởng Võ Đại Khang
|
Sun Feb 23 2003 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
|
033977818296
|
Tue May 03 2022 16:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf68f
|
Phạm Thu Trang
|
Ôn Thiện Hương
|
9482/2021-TPKD
|
Fri Dec 20 2024 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Trị
|
Phó Thẩm phán trưởng Phạm Trọng Long
|
Mon Mar 14 1988 12:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
036024733712
|
Sun Apr 25 2004 12:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf690
|
Hà Vinh Tài Hùng
|
Phan Hoa Hồng
|
7684/2020-DSST
|
Thu Jul 20 2017 09:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán trưởng Đỗ Minh Huy
|
Wed Sep 19 2001 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030963230776
|
Fri Mar 09 2012 11:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf691
|
Dương Quỳnh Lan
|
Đỗ Hoa Thúy
|
7478/2022-GDST
|
Fri Apr 24 2015 14:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp cao Hồ Hiền
|
Tue Sep 02 1980 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
030967546196
|
Mon Jan 14 2013 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf692
|
Vũ Thanh Vương
|
Đào Thiện Trang
|
7970/2018-HSTS
|
Tue Nov 03 2020 11:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Hà Duy Hùng
|
Wed Mar 31 1971 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
036955334791
|
Wed Jan 14 2015 16:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf693
|
Khương Thanh Lộc
|
Lê Vân
|
8175/2021-KDTS
|
Wed May 07 2025 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
|
Phó Thẩm phán trưởng Triệu Bích Phương
|
Fri Mar 24 2006 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
026000940801
|
Mon Nov 27 2023 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf694
|
Cù Hải Tài
|
Nguyễn Hạnh
|
6877/2020-GDST
|
Tue Nov 07 2023 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
|
Thẩm phán Dương Đăng Trí
|
Thu Dec 23 1976 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
027010115978
|
Sat Feb 18 1995 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf695
|
Quách Hoàng Trang
|
Thân Xuân Lan
|
7265/2023-DSST
|
Thu Jul 09 2015 16:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán chính Khương Linh Lan
|
Sun Jun 19 1983 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
035009407264
|
Thu Jan 15 2015 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf696
|
Trần Quang Việt
|
Tăng Phương Thanh
|
6183/2021-TADN
|
Thu Mar 14 2024 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán chính Huỳnh Mai
|
Mon Mar 15 1993 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036964403413
|
Mon Dec 11 2023 15:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf697
|
Trần Huyền Mai
|
Ma Hoa
|
3003/2021-HSST
|
Fri May 27 2022 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lai Châu
|
Thẩm phán trưởng Thước Thanh Thế
|
Thu May 16 1946 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002960592224
|
Sat Sep 08 1973 16:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |