_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf684
Triệu Đức Toàn
Đặng Thanh
7623/2021-DSST
Wed Jul 22 2015 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
Thẩm phán cấp cao Mai Quang Sơn
Sat Jun 02 2001 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
035000778761
Mon Feb 17 2020 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf685
Lâm Xuân Kiên
Vũ Hải
5515/2023-TPKD
Tue Mar 31 2020 09:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Thẩm phán cấp cao Diệp Tùng
Thu May 01 2003 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
002006925600
Fri Apr 23 2021 09:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf686
Triệu Hữu Thành
Tô Huyền Thanh Hiền
0083/2022-GDTS
Tue Mar 03 2020 15:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Phó Thẩm phán trưởng Trương Bảo Đức
Sun Feb 03 2002 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
026983737175
Fri May 09 2025 09:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf687
Huỳnh Loan Trang
Thước Phương Tú
9469/2019-GDTS
Tue Dec 05 2017 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán Phan Duy Hùng
Sat Jun 07 1997 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
024020250904
Sat Feb 18 2012 10:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf688
Thước Thanh Toàn
Lộc Xuân Yến
6372/2024-DSST
Fri Oct 15 2021 12:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
Thẩm phán Lý Tiến Hùng
Mon Sep 22 1969 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
001001172449
Sun Sep 30 2012 11:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf689
Hứa Bích Thơ
Tăng Nguyên
5667/2020-HSST
Mon Feb 08 2016 12:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán cấp tỉnh Đặng Sơn Quang
Tue Jun 22 1954 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
026009616619
Wed Apr 11 1984 08:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf68a
Thái Đạt
Ngô Thanh Hoa
8599/2021-GDTS
Mon Apr 13 2020 11:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
Thẩm phán cấp tỉnh Đoàn Mai Thanh
Wed Feb 28 2001 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
036960257243
Thu Mar 26 2020 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf68b
Hoàng Thành Hải
Mai Cẩm Quỳnh
3563/2022-KDTS
Mon Jun 10 2024 08:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
Thẩm phán Triệu Thúy Phương
Thu Mar 17 2005 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
034002700166
Wed Aug 24 2022 13:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf68c
Thân Ngọc Hùng
Phùng Diệu Hiền
4026/2023-TPKD
Sat Dec 12 2020 12:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
Thẩm phán chính Quách Công Đức
Fri Mar 11 1966 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
027005921117
Tue Nov 09 1982 11:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf68d
Trương Đại Đạt
Nhữ Oanh
5303/2021-HSST
Sun Nov 17 2024 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Thẩm phán cấp cao Đặng Nhân Hiếu
Sat May 13 1989 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
033970567704
Sat Feb 18 2012 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL