| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf67a
|
Lê Đại Thiện
|
Cù Hoa Bảo
|
0096/2019-GDST
|
Mon Jan 29 2018 09:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán trưởng Diệp Giang Vi
|
Thu Nov 27 1980 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
034998112092
|
Mon Jun 12 2023 17:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf67b
|
Phan Sơn Thành
|
Đặng Xuân
|
3358/2020-HSTS
|
Fri Nov 12 2021 17:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Bích Loan
|
Tue Jan 30 1968 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
033995971467
|
Tue Apr 12 2022 10:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf67c
|
Ngô Tân Thế
|
Hồ Hoa Hải
|
2468/2018-DSST
|
Fri Jun 09 2017 12:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán Vương Vân Hương
|
Fri Jan 19 1945 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
035005339607
|
Fri Feb 16 2018 14:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf67d
|
Ngô Trọng Việt
|
Vũ Mai Vi
|
5278/2021-GDST
|
Tue Aug 08 2023 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán chính Hà Trọng Hùng
|
Mon Nov 20 1967 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
035968312781
|
Sun Jun 19 1977 11:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf67e
|
Lăng Hoàng Việt
|
Tống Xuân Giang Mai
|
7893/2019-DSST
|
Wed May 15 2019 17:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp cao Vương Tất Khánh Phúc
|
Mon Mar 12 1945 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
035995810926
|
Fri Oct 13 1967 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf67f
|
Mai Như Hạnh
|
Ưng Nam
|
0308/2021-GDST
|
Sun Feb 26 2017 16:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lào Cai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Thanh Hoa
|
Wed Mar 05 1969 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027978575258
|
Tue Feb 23 2010 13:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf680
|
Ưng Diệu Lan
|
Trương Đăng Đức
|
3089/2020-TADN
|
Tue May 22 2018 14:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán Võ Huyền Vi
|
Wed Mar 21 1984 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001952249522
|
Fri Oct 12 2018 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf681
|
Nguyễn Cường
|
Lộc Mai Hương
|
8275/2024-HSTS
|
Sun Oct 21 2018 10:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Tống Đại Đạt
|
Sun Feb 25 1951 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001971135297
|
Wed Nov 09 1977 16:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf682
|
Bành Như Quỳnh
|
Hứa Việt Tài
|
6597/2020-GDST
|
Tue Aug 25 2020 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Thẩm phán Đoàn Thúy
|
Fri Aug 16 1985 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
025990381295
|
Mon Jul 18 2011 09:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf683
|
Phan Thành
|
Thước Lệ
|
7756/2021-HSTS
|
Tue Mar 08 2016 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Phó Thẩm phán trưởng Đặng Diệu
|
Tue Apr 21 1953 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
036959160960
|
Mon Aug 12 1996 14:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |