| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf670
|
Lâm Thanh Yến
|
Hà Đại Việt
|
7760/2021-GDTS
|
Wed Feb 23 2022 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Thẩm phán cấp cao Cù Vân Hà
|
Thu Sep 30 1971 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
030023186757
|
Mon Jan 30 1984 09:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf671
|
Vương Thiện Bình Khánh
|
Cao Như Mai
|
3897/2022-TPKD
|
Thu Oct 08 2020 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán Đào Ánh Mai
|
Sun Aug 06 1978 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
027999698356
|
Sun Jan 15 2006 10:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf672
|
Hồ Việt Khang
|
Quách Ái Hải
|
4057/2023-HSST
|
Thu Mar 28 2024 14:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thước Thiện Thanh
|
Wed Mar 28 1973 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
024024673711
|
Mon Sep 08 2003 12:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf673
|
Lâm Kim Toàn
|
Khương Lan Ngân Mai
|
2243/2022-HSTS
|
Sat Jun 22 2024 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp cao Vũ Mai Hà
|
Tue Apr 20 2004 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
035019620485
|
Wed Jul 28 2021 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf674
|
Tăng Huyền Hoa
|
Thân Phong Khang
|
5051/2023-GDTS
|
Mon Oct 05 2020 16:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
|
Thẩm phán chính Thân Vinh Hoàng
|
Fri Jun 25 2004 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hà Đông, Hà Nội
|
024977836115
|
Wed Sep 11 2024 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf675
|
Khương Tân Việt
|
Thước Huyền Hà
|
0167/2018-DSST
|
Tue May 28 2024 08:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp cao Diệp Đức Thành
|
Fri Mar 07 1952 10:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037959255743
|
Fri Sep 16 2011 10:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf676
|
Đinh Khắc Thành
|
Châu Kim Hạnh
|
4043/2018-GDST
|
Sun Feb 12 2017 16:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ma Đại Khang Minh
|
Wed Mar 19 2003 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002997944567
|
Sun Mar 12 2023 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf677
|
Châu Vân Quỳnh
|
Trương Ngân
|
1985/2023-DSST
|
Mon Aug 08 2016 17:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cù Thùy Ngân
|
Mon Feb 27 1989 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
026968470442
|
Mon Dec 12 2022 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf678
|
Bành Xuân
|
Lê Văn Huy
|
8310/2023-HSTS
|
Tue Aug 04 2015 08:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Thước Phong Bình
|
Sun Jan 07 1979 14:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
024006562060
|
Wed Mar 19 2003 14:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf679
|
Nguyễn Bảo Sơn
|
Lâm Thanh Mai
|
8831/2021-DSST
|
Tue Apr 15 2025 13:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán trưởng Quách Thiện
|
Mon Nov 07 1994 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001992436575
|
Fri Sep 20 2019 15:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |