| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf666
|
Lưu Thành Minh
|
Hồ Diệu Linh
|
3156/2022-HSST
|
Thu Mar 14 2024 08:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Từ Đăng Tuấn
|
Mon Apr 17 2006 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
030000971625
|
Fri Aug 23 2024 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf667
|
Hoàng Thúy Hải
|
Phan Xuân Tân
|
3256/2019-HSTS
|
Wed Sep 23 2020 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán chính Võ Bảo Huy
|
Sun Dec 18 1949 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
001960436071
|
Tue Feb 05 2013 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf668
|
Nguyễn Hoa Thúy
|
Vương Toàn
|
6672/2023-TADN
|
Tue Sep 17 2024 16:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Đặng Xuân Thịnh
|
Tue Jan 09 1962 09:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
033024751040
|
Thu Jul 07 2016 09:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf669
|
Quách Xuân Hồng Oanh
|
Hồ Như Diệu
|
1331/2021-HSST
|
Wed Jan 16 2019 17:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Hoàng Lộc
|
Wed Oct 30 1946 08:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
024994863784
|
Thu Jun 03 1976 08:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf66a
|
Khương Ái Nga
|
Châu Duy Hoàng
|
5493/2024-GDST
|
Mon Mar 07 2022 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Việt Trang
|
Wed Apr 07 1999 10:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027952479871
|
Sun Aug 01 2021 10:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf66b
|
Ôn Lâm
|
Quách Loan Thơ
|
0930/2023-DSST
|
Thu Jan 21 2021 08:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Cần Thơ
|
Phó Thẩm phán trưởng Vũ Thảo
|
Sat Mar 24 1984 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
002986847137
|
Sat May 30 1998 08:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf66c
|
Đoàn Trúc
|
Phan Linh Thúy
|
1660/2019-TPKD
|
Sat Apr 01 2023 15:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán cấp cao Tống Khắc Hải
|
Fri Jul 14 1961 17:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
036970365138
|
Tue Feb 04 2003 17:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf66d
|
Huỳnh Kiên
|
Thước Mai Hồng
|
4433/2021-DSST
|
Thu Apr 24 2025 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tăng Thành Thế
|
Sun Jul 11 2004 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
024978569747
|
Fri Sep 15 2023 08:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf66e
|
Lăng Văn Phong
|
Hà Ái Thơ
|
6588/2022-TPKD
|
Mon Mar 07 2016 16:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Thẩm phán chính Quách Đăng Đạt
|
Tue Dec 03 1968 16:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
027952838407
|
Fri Mar 24 2000 16:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf66f
|
Lộc Xuân Vi Trang
|
Lê Thu Nga
|
3611/2024-TPKD
|
Sat May 27 2017 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Đạt
|
Thu Jul 29 1982 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
|
034979135435
|
Tue Oct 04 2016 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |