_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf65c
Từ Minh Chi
Cù Thiện Lâm
8069/2020-KDTS
Wed May 12 2021 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán Mai Giang Hoa
Tue Feb 15 1977 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
024968161104
Wed Oct 14 1998 17:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf65d
Khương Lan Lệ
Phan Đạt
6129/2021-GDTS
Fri Jul 20 2018 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán Ma Ái Lệ
Sun Sep 05 1993 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
027969339051
Sun Dec 27 2020 16:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf65e
Đinh Khắc Việt
Nhữ Vi
9708/2024-TPKD
Sat Jul 19 2025 16:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán cấp tỉnh Đào Diệu
Tue Nov 05 1991 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
027000301769
Fri Jun 13 2014 12:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf65f
Lộc Hoàng Nguyên
Nhữ Thanh Trang
9701/2019-GDST
Thu Jan 30 2025 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán Tô Thị Tú
Sun Jun 04 2000 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
024971170456
Wed Apr 26 2017 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf660
Ma Linh Phương
Khương Kim Trang
3387/2020-GDST
Thu Nov 19 2015 16:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
Thẩm phán Diệp Thanh Thiện
Sat Sep 01 1945 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
002986106034
Wed Feb 17 2016 10:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf661
Triệu Phương Trang Trúc
Hoàng Loan Vân
4125/2018-HSTS
Fri Apr 01 2022 15:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán cấp tỉnh Phạm Quỳnh Tâm
Sun Jul 17 1983 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Thanh Trì, Hà Nội
030975191260
Sat Feb 03 2001 15:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf662
Ưng Thùy Yến
Trương Tất Bình
7331/2022-KDTS
Sat Aug 27 2022 12:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
Thẩm phán Trần Huyền Phương
Mon Mar 18 1974 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
037007589374
Mon Jul 26 1993 13:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf663
Mai Thắng
Phạm Tuyết Bảo
6454/2023-TPKD
Sun Nov 11 2018 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Bích Thơ
Tue Jul 27 1982 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
001016958291
Fri Oct 21 2005 14:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf664
Đỗ Tuấn Tuấn Nam
Bành Ngọc Quỳnh
5575/2021-TPKD
Sat Sep 21 2019 17:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Phó Thẩm phán trưởng Phùng Hoàng Nga
Fri Oct 05 1990 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
024966859304
Thu May 16 2024 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf665
Đỗ Linh Anh
Thước Tất Huy
7257/2024-KDTS
Tue Aug 19 2025 08:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
Thẩm phán chính Lộc Thịnh
Sat Aug 11 1973 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
001009446546
Tue Jul 16 2024 14:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL