_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf652
Đào Khang
Hoàng Kim Nga
0090/2023-HSST
Sat Feb 18 2017 09:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum
Thẩm phán trưởng Phạm Tiến Hoàng
Tue Aug 09 1994 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
027011591903
Wed Mar 24 2021 13:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf653
Võ Kim Đức
Ngô Nga
9600/2019-TPKD
Thu Oct 08 2015 17:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán trưởng Nguyễn Tân Việt
Wed Nov 29 2000 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hà Đông, Hà Nội
024020780781
Thu Jun 27 2019 15:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf654
Diệp Nga
Hà Việt Thúy
1795/2020-GDTS
Sat Jul 04 2020 09:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán cấp tỉnh Lê Thị Thảo
Wed Jun 13 1951 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
024020857493
Thu Sep 20 2007 08:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf655
Trần Tuyết Trúc Hoa
Phan Bích Bảo
0178/2024-KDTS
Sun Jan 10 2021 11:27:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Điện Biên
Thẩm phán cấp tỉnh Dương Hữu Huy
Thu Jul 16 1981 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
030982663601
Mon May 13 2019 15:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf656
Võ Khắc Hiếu
Bành Huyền Ngân Hải
1600/2019-GDTS
Mon Apr 13 2020 16:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Yên Bái
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Bích Hạnh
Wed Jan 24 1979 14:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
036024543006
Fri Sep 19 2003 14:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf657
Phan Tân Quang
Đặng Hồng Tâm
3138/2024-GDTS
Mon Nov 21 2016 10:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hưng Yên
Thẩm phán Lộc Như Yến
Fri May 15 1981 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
037960940027
Sat Apr 05 2008 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf658
Tống Đình Thiện
Ma Thiện Trúc
0600/2019-TPKD
Sun Jun 15 2025 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Thẩm phán cấp cao Đoàn Kim Lộc
Sun Jun 12 1983 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
024959896841
Thu Mar 31 2005 14:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf659
Lâm Hoàng Oanh
Cao Việt
3498/2018-HSTS
Fri May 10 2019 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
Phó Thẩm phán trưởng Hồ Đăng Sơn
Thu Jan 01 1998 09:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
030023586853
Fri Apr 05 2024 09:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf65a
Ngô Sơn Lâm
Bùi Thanh Phương
5128/2020-DSST
Sat Mar 21 2020 16:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
Thẩm phán cấp tỉnh Thái Bích Mai
Sat Oct 06 1973 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
033000323824
Sun Mar 19 2000 16:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf65b
Dương Thanh Xuân
Thái Thiện Long
7174/2018-TADN
Thu Oct 31 2019 17:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
Thẩm phán cấp cao Vũ Đức Quang
Sat Jul 31 1971 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
030994702059
Wed Jan 01 2014 09:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL