_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf648
Hứa Hoa Thảo
Đào Hữu Nam
6765/2024-GDTS
Thu Aug 19 2021 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
Thẩm phán Lộc Duy Khánh
Sun Dec 08 1968 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
026019971945
Mon Sep 14 1998 13:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf649
Khương Cẩm Loan
Ưng Huyền Diệu
7857/2022-TADN
Sat Feb 07 2015 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
Thẩm phán trưởng Trương Ái Ngân
Sat Jun 21 1969 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
026023188413
Wed Aug 31 2022 16:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf64a
Triệu Quang Quang
Lộc Thảo
1841/2021-HSTS
Fri Jan 19 2018 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán cấp cao Đào Thanh Minh Phong
Thu Apr 07 1966 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
027983206396
Sun Aug 15 2021 11:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf64b
Vũ Đức Phong
Đỗ Hồng Xuân
1387/2022-GDST
Wed Jul 15 2020 15:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
Thẩm phán cấp tỉnh Hồ Minh Tuyết
Sat Oct 12 1946 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ba Đình, Hà Nội
027953952167
Mon Jan 30 1967 13:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf64c
Hà Ánh Tâm
Lê Vân Phương
1711/2018-HSTS
Wed Sep 11 2024 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán trưởng Lê Quang Quang
Mon Jun 12 1950 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
030009165992
Fri Feb 07 2014 15:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf64d
Mai Thu
Cù Thanh Sơn
4562/2022-TADN
Fri Jul 21 2017 11:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
Thẩm phán chính Huỳnh Lệ
Sun Oct 15 1961 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
002021224720
Mon Jul 08 1991 11:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf64e
Vương Lộc
Tô Tâm
3778/2018-HSTS
Sat May 06 2017 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
Phó Thẩm phán trưởng Lâm Hiền
Tue Sep 16 2003 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
035961769126
Mon Feb 07 2022 14:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf64f
Lưu Thanh Vân Thơ
Lăng Việt Dũng
8665/2023-DSST
Tue Jun 02 2015 13:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán cấp cao Châu Duy Thành
Wed Dec 03 1958 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
034006837310
Tue Feb 15 1994 12:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf650
Thân Ánh Thúy
Hoàng Việt Dũng
5242/2022-GDTS
Sun Apr 02 2017 08:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán trưởng Đào Ngân
Sat Jun 16 1951 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
037021742844
Wed Aug 03 1994 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf651
Đào Đức Thịnh
Huỳnh Linh Thảo
4244/2018-GDST
Mon Dec 26 2022 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
Thẩm phán Triệu Huyền Quỳnh
Sat Mar 30 1996 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
033002767713
Tue May 23 2017 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL