_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf63e
Võ Hoàng Hoàng
Từ Như Quỳnh
8886/2020-TADN
Mon Mar 23 2020 11:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
Thẩm phán cấp tỉnh Nguyễn Thùy Trang
Sun Mar 18 1984 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
001003716305
Sun Feb 23 2020 12:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf63f
Đặng Ngọc Hồng
Đào Ngọc Vi
2412/2021-TPKD
Tue Feb 04 2020 09:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán chính Thước Tuấn
Wed Oct 25 1972 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
035005184497
Sat Mar 28 1992 09:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf640
Châu Ngọc Hồng
Từ Ngọc Hương
9444/2024-GDTS
Fri Aug 12 2022 12:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Tuyên Quang
Thẩm phán trưởng Cao Như Diệu
Thu Jul 27 2006 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Long Xuyên, An Giang
025998350281
Mon Jun 17 2024 10:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf641
Tô Tuyết Hải
Khương Linh Chi
7169/2019-HSTS
Tue Nov 23 2021 08:04:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
Thẩm phán Đinh Tuấn
Fri Apr 01 2005 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
027998568579
Thu Nov 11 2021 11:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf642
Dương Như Thu
Nguyễn Hoa Oanh
3366/2020-TPKD
Fri Jun 21 2024 09:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân Tối cao
Phó Thẩm phán trưởng Cù Hải Thiện
Sun May 11 1975 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
002994447852
Mon Sep 24 2018 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf643
Từ Thành Nam
Mai Phương Vi
0646/2023-DSST
Fri Sep 27 2024 11:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Kiên Giang
Thẩm phán cấp tỉnh Triệu Minh Phúc
Wed May 05 1948 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
024008978020
Wed Aug 01 2012 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf644
Võ Linh Thúy
Bành Hải Phúc
3177/2018-GDST
Sat Dec 19 2015 12:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
Thẩm phán cấp tỉnh Võ Việt Tài
Mon Jun 22 1987 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
025981278185
Fri Jul 28 2023 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf645
Phạm Đăng Nam
Triệu Việt Khanh
6956/2024-TADN
Sat Dec 17 2022 11:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Thẩm phán cấp tỉnh Hoàng Việt Tuyết
Sat Nov 08 1980 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
025966430196
Fri Sep 04 1998 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf646
Hoàng Thành Hiếu
Lăng Thiện Hoa
8651/2018-GDTS
Wed Apr 08 2020 12:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội
Thẩm phán chính Phùng Hải Kiên
Sat Jan 21 1967 08:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Lê Chân, Hải Phòng
027967197470
Wed Mar 15 1989 08:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf647
Dương Thanh Kiên
Tăng Thùy Hiền
0116/2024-TPKD
Fri Sep 25 2015 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
Thẩm phán cấp cao Đoàn Nhân Lâm
Thu Oct 09 2003 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
024022638126
Sat Jan 14 2023 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL