| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf634
|
Huỳnh Sơn Lâm
|
Ngô Lan Oanh
|
4919/2022-HSTS
|
Sat Aug 06 2022 14:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán chính Đào Hoa Huyền Hoa
|
Tue Mar 11 1952 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025013280543
|
Sun Nov 26 1995 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf635
|
Đoàn Đại Khánh
|
Đỗ Ánh Hương
|
3419/2020-HSST
|
Sat Oct 22 2022 13:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán cấp cao Bành Như Trúc
|
Fri Nov 24 1961 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
024951857622
|
Fri Oct 18 2013 09:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf636
|
Trần Quang Sơn
|
Phan Quỳnh Hà
|
2071/2020-GDST
|
Fri Nov 04 2016 13:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Yên
|
Phó Thẩm phán trưởng Lộc Như Linh
|
Wed Oct 16 1991 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037979375176
|
Wed Mar 18 2015 17:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf637
|
Vương Xuân Phương
|
Đặng Tuyết Nga Trúc
|
6868/2024-HSTS
|
Sat Jan 07 2023 14:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
|
Thẩm phán Bành Quỳnh Mai
|
Thu May 12 2005 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
033976964063
|
Sun Nov 12 2017 13:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf638
|
Đào Tiến Hoàng
|
Tô Quỳnh Loan
|
2957/2021-KDTS
|
Sun Mar 13 2022 16:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán Lăng Quỳnh Diệu
|
Wed Apr 21 1993 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
030024559509
|
Thu Jan 16 2014 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf639
|
Vũ Ánh Hoa
|
Đào Lan Lan
|
7370/2021-DSST
|
Sat Jul 15 2017 17:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Văn Lộc
|
Thu May 17 1979 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024997557785
|
Tue May 30 2006 17:22:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf63a
|
Trương Thành Trung
|
Vũ Thùy Anh Trang
|
0026/2018-TPKD
|
Sun Mar 06 2022 12:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Phó Thẩm phán trưởng Hồ Kim Thiện
|
Sat Nov 14 1992 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025994419029
|
Sun Nov 22 2020 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf63b
|
Cao Thiện Dũng
|
Huỳnh Loan Linh
|
3042/2024-GDST
|
Tue Feb 24 2015 08:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán Cù Linh
|
Thu May 08 2003 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
026997201578
|
Sun Feb 18 2024 13:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf63c
|
Lưu Khang
|
Lưu Oanh
|
1566/2021-GDST
|
Sat Jul 10 2021 16:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Hải Phòng
|
Thẩm phán trưởng Trương Ngọc Bình
|
Fri Mar 26 1993 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
035954936078
|
Tue Aug 24 2021 16:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf63d
|
Nguyễn Đăng Nguyên
|
Lưu Thùy Diệu
|
2290/2020-TPKD
|
Wed Apr 28 2021 15:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Lâm Đồng
|
Thẩm phán trưởng Hồ Cẩm Thu Thảo
|
Tue Aug 09 1988 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
002963170584
|
Fri Apr 25 2025 11:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |