_id defendant_name plaintiff_name document_number release_date decision judges_name date_of_birth address id_number id_issue_date
685237784261d590c7daf62a
Vương Nhân Tuấn
Trần Hồng Thúy
6998/2021-GDTS
Mon Jan 26 2015 08:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
Thẩm phán trưởng Huỳnh Thảo
Wed Mar 29 2000 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
002004112294
Sat Jun 15 2019 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf62b
Lộc Xuân Tú
Lăng Cẩm Tú
9094/2023-GDTS
Thu Jun 25 2020 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Nam
Thẩm phán cấp tỉnh Lộc Hoàng Hạnh
Mon Jan 17 2000 08:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
036970312648
Sun Oct 20 2019 08:44:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf62c
Trương Ngọc Thanh
Đỗ Oanh
5751/2019-TPKD
Fri Dec 31 2021 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
Thẩm phán cấp tỉnh Bành Thị Mai
Fri Mar 19 1948 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
002012581371
Tue Aug 14 1990 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf62d
Phan Cẩm Hoa
Diệp Cẩm Phương
7404/2023-DSST
Sun Jan 19 2025 08:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
Thẩm phán cấp tỉnh Mai Vinh Trung
Sat Jul 25 1987 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
025984716972
Fri Jul 01 2022 10:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf62e
Đào Thùy Quỳnh
Hứa Đình Hoàng
0085/2023-DSST
Sun Mar 06 2016 13:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán chính Cù Hoàng Đạt
Thu Nov 26 1998 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
027975334755
Tue Sep 24 2024 12:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf62f
Diệp Thị Tú
Nguyễn Tiến Khang
9079/2018-HSTS
Thu Jul 02 2015 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Lạng Sơn
Phó Thẩm phán trưởng Vũ Bảo Trí
Mon Jul 04 1955 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Đống Đa, Hà Nội
030966385194
Thu Dec 09 1976 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf630
Tống Dũng
Dương Tú
8666/2023-DSST
Mon Mar 30 2015 17:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
Thẩm phán cấp cao Lăng Ngân
Wed Feb 23 1977 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
033959448761
Tue Jan 21 2020 15:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf631
Bành Thanh Nhung
Ôn Thiện Lệ
0448/2019-HSTS
Sat Nov 12 2022 10:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh
Phó Thẩm phán trưởng Châu Ánh Thơ
Wed Apr 08 1970 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
030977320691
Mon Jul 20 2015 17:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf632
Mai Khắc Tú
Đinh Tuyết Vân
9142/2020-GDST
Sun Nov 17 2024 13:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
Thẩm phán cấp cao Nhữ Xuân Nhung
Thu Jan 30 1997 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Thanh Xuân, Hà Nội
027964869121
Sat Nov 08 2008 17:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
685237784261d590c7daf633
Ưng Ngọc Nga
Phạm Ái Hương
9170/2018-HSTS
Wed Dec 13 2017 09:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
Thẩm phán cấp cao Ôn Tuyết Anh
Fri Mar 20 1953 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
025971774861
Thu Jun 22 1989 08:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)

Rename Collection

court_decisions .

Tools

Collection Stats

Documents 5000
Total doc size 1.85 MB
Average doc size 388 Bytes
Pre-allocated size 864 KB
Indexes 1
Total index size 72 KB
Padding factor
Extents

Indexes

Name Columns Size Attributes Actions
_id_
_id   ASC
72 KB
 DEL