| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf620
|
Hà Tuấn Dũng
|
Võ Thúy Chi
|
4563/2021-GDTS
|
Fri Jan 03 2025 08:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
|
Thẩm phán chính Ngô Phương
|
Sat Jul 06 1946 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
026996950938
|
Sun Oct 24 1965 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf621
|
Huỳnh Vinh Hải
|
Lưu Quỳnh Tuyết Chi
|
5181/2022-TPKD
|
Fri Apr 03 2015 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Nam
|
Sat Feb 22 1992 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
001986291026
|
Sat Apr 25 2015 11:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf622
|
Ưng Thiện Minh
|
Lý Quỳnh
|
8569/2023-GDST
|
Wed May 10 2017 14:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hậu Giang
|
Thẩm phán trưởng Hứa Sơn
|
Sun Sep 02 1973 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
002016744015
|
Fri Dec 12 1997 16:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf623
|
Vũ Văn Tân Hiếu
|
Ưng Vân
|
8268/2019-GDST
|
Thu Jan 21 2021 13:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán Lộc Xuân
|
Fri Sep 14 1979 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
034017181434
|
Fri Mar 10 2017 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf624
|
Lăng Hải Kiên
|
Khương Bích Thảo
|
8125/2021-TPKD
|
Sat Apr 19 2025 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán chính Châu Khắc Vương
|
Sun Sep 09 1984 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
033956268077
|
Sat Feb 22 2020 12:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf625
|
Nhữ Kim Vân
|
Thái Tuấn Việt
|
2505/2022-HSTS
|
Sun Jul 19 2015 14:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh An Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cù Tuyết Nhung
|
Fri Nov 24 2000 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
025007879860
|
Thu Apr 20 2017 15:42:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf626
|
Nguyễn Thành Việt
|
Đào Thị Phương
|
1555/2022-KDTS
|
Tue Oct 10 2023 17:36:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Giang
|
Thẩm phán chính Cù Như Hiền
|
Thu Jan 25 1973 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002016720440
|
Thu Aug 25 1988 15:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf627
|
Diệp Thanh Hiền
|
Bùi Bảo Nguyên
|
2569/2022-TPKD
|
Sun Feb 21 2021 08:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội
|
Thẩm phán chính Bành Thơ
|
Wed Oct 27 1982 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026021887574
|
Thu Jul 21 2016 08:16:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf628
|
Lưu Ngọc Hạnh
|
Lăng Diệu Huyền
|
6002/2024-HSTS
|
Wed Jan 27 2016 12:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán cấp cao Quách Hoàng Sơn
|
Sat Mar 29 1947 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
002011670430
|
Sat Dec 28 2013 12:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf629
|
Hà Sơn Thắng
|
Tăng Như Hồng
|
4672/2018-TPKD
|
Wed Jan 19 2022 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán cấp tỉnh Triệu Vân Hương
|
Tue Sep 10 1974 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Cầu Giấy, Hà Nội
|
037993981054
|
Fri Mar 29 1996 12:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |