| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf616
|
Khương Thành
|
Đinh Thiện Tuyết
|
2105/2020-TPKD
|
Tue Sep 29 2015 17:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp cao Huỳnh Ái Hải
|
Mon Apr 05 1982 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Sóc Sơn, Hà Nội
|
026977242764
|
Thu Aug 27 2009 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf617
|
Tô Tất Cường
|
Vũ Thiện Thúy
|
9419/2024-TADN
|
Fri Nov 04 2016 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Nghệ An
|
Thẩm phán Hà Việt Tú
|
Tue Feb 13 1979 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036013868348
|
Thu Jun 23 2005 10:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf618
|
Phan Hoàng Trúc
|
Lộc Thành Đạt
|
4775/2021-TPKD
|
Sun Sep 04 2022 11:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán trưởng Dương Tú
|
Thu Jan 09 1964 17:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024974104879
|
Mon Nov 21 2022 17:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf619
|
Hồ Sơn Khang
|
Ngô Huyền Anh
|
5568/2020-GDTS
|
Mon Sep 27 2021 10:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán trưởng Đinh Văn Lộc
|
Sun Jul 07 1963 09:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
030976378078
|
Tue Mar 05 1974 09:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf61a
|
Hồ Phong
|
Bành Thị Thơ Tú
|
4954/2021-DSST
|
Thu Jan 21 2016 15:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Bình
|
Thẩm phán Triệu Dũng
|
Tue Jun 23 1987 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035972349121
|
Fri Apr 11 2003 17:51:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf61b
|
Trương Hải Lộc
|
Đào Kim Huyền
|
8879/2018-TPKD
|
Sat Sep 15 2018 10:30:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre
|
Thẩm phán cấp cao Trương Đình Tuấn
|
Wed Mar 06 1996 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh
|
001956305169
|
Sat Aug 14 2021 13:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf61c
|
Lê Đức Kiên
|
Diệp Thúy Hạnh
|
6985/2020-TADN
|
Fri Nov 11 2022 12:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thanh Hóa
|
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Diệu Khanh
|
Tue Apr 29 1975 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
033976918361
|
Tue Dec 28 1999 10:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf61d
|
Dương Bảo Hiếu
|
Ưng Tuyết
|
9445/2022-HSTS
|
Fri Nov 17 2017 13:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán Lộc Giang Vân
|
Mon Nov 14 1977 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
024959166540
|
Fri Jan 22 2010 12:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf61e
|
Tống Thúy Lệ
|
Quách Sơn Thế
|
4856/2020-HSTS
|
Fri Oct 04 2024 10:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán trưởng Hà Thùy Thúy Hải
|
Thu Jun 18 1959 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
026011838932
|
Sat Jan 08 2000 15:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf61f
|
Tống Hồng Thơ
|
Triệu Minh Hải
|
3069/2018-GDST
|
Thu Dec 14 2017 16:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Hứa Thị Thu
|
Sun Sep 22 1946 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
027977728914
|
Fri Feb 15 1991 12:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |