| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf60c
|
Huỳnh Tùng
|
Đỗ Lệ
|
9886/2024-TPKD
|
Wed Dec 23 2020 09:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp cao Ôn Cẩm Thúy
|
Thu Jul 22 2004 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
034991461835
|
Mon Jul 18 2022 17:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf60d
|
Nguyễn Kim Diệu
|
Phan Trí
|
0959/2021-HSTS
|
Fri Mar 13 2015 08:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cà Mau
|
Thẩm phán cấp tỉnh Thước Nguyên
|
Fri Jun 07 1946 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
036984404593
|
Wed Dec 10 1997 15:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf60e
|
Ngô Duy Khánh
|
Quách Ái Giang
|
9306/2020-TADN
|
Wed Dec 24 2025 08:58:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán chính Châu Ngọc Vân
|
Tue Jan 14 1975 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027950842204
|
Wed Jun 07 2006 08:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf60f
|
Triệu Tuấn Đạt
|
Tăng Mai Lan
|
1425/2024-HSTS
|
Fri Mar 25 2022 09:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán chính Phan Thành Tùng
|
Tue Sep 17 1974 12:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
033022826995
|
Thu May 28 1987 12:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf610
|
Phạm Như Nhung
|
Hồ Nhân Hiếu Huy
|
2728/2022-GDTS
|
Thu May 28 2015 14:55:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Khánh Hòa
|
Phó Thẩm phán trưởng Bùi Công Long
|
Sun Mar 17 1946 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngô Quyền, Hải Phòng
|
027010849925
|
Mon Oct 21 2013 16:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf611
|
Ma Xuân Phong
|
Thái Thùy Mai
|
7367/2024-HSST
|
Sat Jul 07 2018 13:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Nai
|
Thẩm phán cấp cao Nguyễn Phong Dũng
|
Sun Feb 03 1980 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
034009618661
|
Wed Jan 22 2025 13:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf612
|
Ngô Hoa Quỳnh
|
Lăng Tất Long
|
2891/2021-TADN
|
Sat Oct 08 2016 15:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Giang
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lê Quang Long
|
Tue May 01 1973 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
|
035998550718
|
Sun Oct 09 1988 08:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf613
|
Thân Thanh Mai
|
Nguyễn Tuyết Thu
|
5034/2024-DSST
|
Sun Apr 18 2021 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bạc Liêu
|
Thẩm phán trưởng Đào Ngọc Hải
|
Mon Nov 27 1961 09:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
026993402192
|
Wed Dec 08 2010 09:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf614
|
Phan Cẩm Vân
|
Lâm Mai Thanh
|
7987/2019-HSST
|
Mon Aug 08 2022 12:45:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán chính Nguyễn Việt Tâm
|
Sat Jul 08 1989 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
036990375045
|
Mon Apr 13 2015 10:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf615
|
Lâm Thanh Tuấn
|
Lăng Thị Thúy
|
7888/2022-GDTS
|
Tue May 13 2025 08:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Nam
|
Thẩm phán cấp cao Huỳnh Thiện Giang
|
Thu Jul 07 1977 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
002003583765
|
Fri Jan 07 2000 09:09:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |