| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf602
|
Cù Hoa Oanh
|
Tô Trí
|
1791/2022-KDTS
|
Sun Aug 21 2022 14:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Thuận
|
Thẩm phán cấp tỉnh Ma Đại Quang
|
Thu Jun 02 1977 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế
|
024009466105
|
Sat Apr 12 2025 09:08:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf603
|
Đinh Thanh Giang
|
Đinh Toàn
|
8507/2024-HSST
|
Sat May 16 2015 14:37:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân Tối cao
|
Thẩm phán trưởng Châu Minh Vi
|
Sun Jun 01 1997 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
026971705358
|
Tue May 03 2022 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf604
|
Dương Ái Hà
|
Lăng Hoàng Vi
|
9806/2021-KDTS
|
Sat Jun 02 2018 09:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế
|
Thẩm phán cấp cao Tống Việt Thanh
|
Sat Dec 25 1982 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
027024825822
|
Tue Apr 06 2010 11:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf605
|
Mai Bảo Đức
|
Thước Như Hà
|
6124/2019-GDST
|
Sat Jun 20 2020 14:31:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương
|
Thẩm phán cấp cao Lộc Hải
|
Thu Sep 21 1978 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
|
026952491445
|
Sat Aug 05 2000 11:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf606
|
Ưng Tuấn Kiên
|
Mai Như Trang
|
7350/2022-HSTS
|
Fri Feb 19 2021 15:41:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán trưởng Nguyễn Xuân Hoàng
|
Thu Nov 21 1974 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
|
026965521307
|
Wed Sep 03 2008 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf607
|
Trần Kim Linh Xuân
|
Vũ Việt Hải
|
8263/2023-KDTS
|
Tue Oct 07 2025 15:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai
|
Thẩm phán cấp tỉnh Lộc Chi
|
Sat Aug 22 1959 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
025999849127
|
Mon Feb 26 2024 11:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf608
|
Cù Xuân Thành
|
Triệu Ngọc Hải
|
9642/2023-HSTS
|
Tue Sep 03 2019 10:39:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán cấp cao Vũ Tiến Hải
|
Mon Nov 18 1963 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
|
036968517220
|
Sun Aug 19 2007 16:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf609
|
Thân Lan Yến
|
Diệp Nhân Tùng
|
8085/2022-DSST
|
Tue Sep 08 2015 15:06:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán trưởng Phan Ái Thúy
|
Fri Jun 30 1989 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
030990279450
|
Wed Aug 28 2024 08:05:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf60a
|
Bành Kim Thế
|
Trương Bích Thu
|
1029/2019-GDTS
|
Sat Aug 16 2025 08:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán chính Phùng Hoàng Trí
|
Sat Sep 18 1993 17:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002982318938
|
Mon Sep 24 2012 17:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf60b
|
Ngô Nam
|
Mai Giang Hải
|
3611/2024-KDTS
|
Fri Dec 09 2016 08:03:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thẩm phán Khương Thiện
|
Mon May 07 1962 08:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
001953371152
|
Fri Jan 01 1982 08:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |