| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf5f8
|
Thái Thúy Hà
|
Đoàn Hải Thiện
|
5030/2024-DSST
|
Fri Apr 02 2021 15:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán trưởng Tăng Minh Huy
|
Tue Feb 22 1966 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036990540865
|
Mon Sep 21 2015 13:29:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5f9
|
Nguyễn Diệu Thanh
|
Ma Long
|
9871/2018-HSST
|
Thu Aug 01 2024 10:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đồng Tháp
|
Thẩm phán chính Cao Tiến Hoàng
|
Thu Dec 02 1976 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
|
027982910268
|
Tue Jun 01 1999 10:59:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5fa
|
Hoàng Hoa Tú
|
Lý Kim Trang
|
2352/2019-GDTS
|
Sat May 12 2018 13:19:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hòa Bình
|
Thẩm phán trưởng Bùi Thu Diệu
|
Thu May 26 1949 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
001008428377
|
Sun Apr 23 2023 08:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5fb
|
Quách Anh
|
Đỗ Thị Mai
|
3182/2023-TPKD
|
Tue Mar 28 2023 15:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp cao Lý Nhân Tài
|
Wed Mar 23 2005 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
002999330139
|
Mon Sep 14 2020 13:53:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5fc
|
Diệp Tuấn Dũng
|
Dương Việt Nhung Trang
|
6146/2024-GDST
|
Wed Oct 31 2018 17:46:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Định
|
Phó Thẩm phán trưởng Bành Ái Phương
|
Thu May 02 1991 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
026992524800
|
Mon Apr 27 2020 17:25:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5fd
|
Hà Khanh
|
Cù Loan Chi
|
3855/2020-KDTS
|
Thu Dec 20 2018 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sóc Trăng
|
Thẩm phán trưởng Phan Phương
|
Thu Aug 28 1969 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
001972502159
|
Wed Mar 24 1999 11:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5fe
|
Phùng Trung
|
Châu Loan Giang
|
9781/2024-GDTS
|
Tue May 21 2024 17:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi
|
Thẩm phán Tô Khải
|
Fri Sep 02 1955 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
025991837987
|
Sun Oct 25 2015 14:49:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5ff
|
Phạm Khắc Khải
|
Lê Thu Vân
|
8769/2020-KDTS
|
Mon Feb 22 2021 10:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán cấp tỉnh Cao Xuân Bảo
|
Tue Nov 08 1994 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Lê Chân, Hải Phòng
|
037968909225
|
Fri Apr 25 2014 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf600
|
Diệp Vương
|
Thân Ngọc Bảo
|
4841/2020-GDTS
|
Mon Jan 06 2025 14:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Lý Vinh Đạt
|
Tue Sep 17 1968 16:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Bình Thủy, Cần Thơ
|
001009482806
|
Tue Oct 05 1993 16:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf601
|
Hứa Việt Oanh
|
Phạm Trọng Linh
|
8553/2022-TADN
|
Sun Aug 05 2018 08:32:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
|
Thẩm phán Thái Linh Vân
|
Thu May 08 1986 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025013484435
|
Wed Mar 11 2009 16:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |