| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf5ee
|
Bùi Phương Thúy
|
Hồ Bích Anh
|
4501/2024-KDTS
|
Thu Feb 04 2016 11:40:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc
|
Thẩm phán Lăng Đăng Hải Nguyên
|
Wed Apr 08 1970 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
036021792032
|
Tue Mar 04 2025 16:01:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5ef
|
Mai Đăng Nam
|
Lưu Thiện Huyền
|
9004/2023-TADN
|
Wed Apr 17 2019 10:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Sơn La
|
Phó Thẩm phán trưởng Ưng Đại Toàn
|
Thu Jul 23 1970 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
027965589427
|
Tue Jul 21 1987 15:50:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5f0
|
Châu Loan Bảo Phương
|
Bành Minh Anh
|
4067/2022-HSST
|
Wed Mar 04 2020 17:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Thái Bình
|
Thẩm phán trưởng Ma Kim Minh
|
Sat Jan 07 1961 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
026988405881
|
Fri Nov 24 1995 16:00:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5f1
|
Võ Văn Đức
|
Tống Vân Yến
|
1706/2019-DSST
|
Sat Jun 02 2018 10:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Thẩm phán trưởng Vũ Lan
|
Sat Apr 30 1960 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
034016782515
|
Tue Aug 02 1988 09:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5f2
|
Triệu Huyền Huyền
|
Bùi Bích Vi
|
1902/2021-GDTS
|
Thu Aug 01 2019 11:11:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Nông
|
Thẩm phán Châu Thanh Thảo
|
Tue Nov 13 2001 15:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
|
002965132394
|
Tue Nov 13 2018 15:10:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5f3
|
Lộc Tuấn Kiên
|
Hoàng Thanh Hạnh
|
0885/2019-TADN
|
Thu Mar 31 2022 12:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Long An
|
Thẩm phán cấp cao Vũ Diệu Hiền
|
Thu Mar 12 1970 13:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
|
036015627713
|
Sun May 18 2025 13:34:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5f4
|
Hoàng Diệu
|
Thước Bảo Minh
|
2751/2021-TADN
|
Mon Apr 18 2016 09:17:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Cao Bằng
|
Thẩm phán chính Thân Giang Hoa
|
Sat Jan 05 2002 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh
|
037980932451
|
Sun Apr 17 2022 09:33:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5f5
|
Nhữ Đình Thiện
|
Hứa Vân Hạnh
|
1468/2019-HSTS
|
Thu Jan 21 2016 09:15:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước
|
Thẩm phán cấp cao Đào Tất Khang
|
Sat Aug 18 1979 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Quy Nhon, Bình Định
|
001998874025
|
Thu Apr 03 2014 15:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5f6
|
Quách Vân Anh
|
Hồ Hồng Vân
|
5525/2021-TPKD
|
Wed Apr 19 2017 16:24:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Đắk Lắk
|
Thẩm phán Tăng Ngọc Nga Trang
|
Sun Sep 17 2000 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
|
024968577001
|
Thu Jun 18 2020 13:38:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5f7
|
Nguyễn Phương
|
Phùng Văn Kiên
|
5544/2021-GDST
|
Thu Sep 15 2022 17:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Thẩm phán cấp tỉnh Tống Hiếu
|
Sat Oct 28 1995 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hải Châu, Đà Nẵng
|
001982433093
|
Sun Mar 21 2021 11:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |