| _id | defendant_name | plaintiff_name | document_number | release_date | decision | judges_name | date_of_birth | address | id_number | id_issue_date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
685237784261d590c7daf5e4
|
Thái Giang Chi
|
Vương Phương Thơ
|
5356/2022-HSTS
|
Wed Sep 26 2018 08:20:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Ninh Bình
|
Phó Thẩm phán trưởng Phùng Tân Thế
|
Sat Apr 17 1982 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
|
025961244369
|
Sat Dec 01 2018 15:35:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5e5
|
Lưu Giang Bảo
|
Hà Nhân Huy
|
4644/2019-DSST
|
Sat Dec 29 2018 08:14:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng
|
Thẩm phán trưởng Cao Ngọc Hải
|
Sat Oct 12 1996 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Đông Anh, Hà Nội
|
027018918925
|
Fri Oct 08 2010 12:28:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5e6
|
Vũ Minh Tú
|
Huỳnh Linh Trang
|
9556/2022-TPKD
|
Wed Apr 22 2015 12:23:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Vĩnh Long
|
Thẩm phán chính Bành Huy
|
Sat Jan 15 2005 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Huyện Gia Lâm, Hà Nội
|
035984901914
|
Sat Jul 04 2020 15:54:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5e7
|
Hoàng Ánh Nhung
|
Huỳnh Thu Thảo
|
3301/2023-GDTS
|
Wed Jul 01 2015 11:48:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang
|
Phó Thẩm phán trưởng Trương Ngân
|
Tue Mar 06 1962 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ba Đình, Hà Nội
|
034994227614
|
Sat Jul 09 1994 08:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5e8
|
Tô Phong
|
Lâm Thùy Hiền
|
4399/2021-GDTS
|
Sat Jan 07 2017 15:52:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Phó Thẩm phán trưởng Tô Phương Mai
|
Mon Mar 29 2004 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Đống Đa, Hà Nội
|
026972173554
|
Sat Dec 02 2017 08:02:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5e9
|
Cù Kim Xuân
|
Lâm Công Cường
|
5846/2020-HSTS
|
Tue Apr 23 2019 17:56:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Kạn
|
Phó Thẩm phán trưởng Cù Tất Tú
|
Thu Apr 27 1950 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Biên Hòa, Đồng Nai
|
033968382279
|
Tue May 28 1996 16:43:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5ea
|
Tô Loan Anh
|
Huỳnh Thành Hải
|
0321/2019-GDTS
|
Tue Mar 20 2018 09:26:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Tây Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Vương Kim Nga
|
Thu Oct 16 2003 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Hồng Bàng, Hải Phòng
|
001969873477
|
Mon Apr 10 2023 12:21:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5eb
|
Hứa Ngọc Kiên
|
Dương Cẩm Giang
|
3016/2021-TADN
|
Fri Jan 27 2023 15:47:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Phú Thọ
|
Thẩm phán Tống Quỳnh Khanh
|
Tue Sep 16 1969 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Long Xuyên, An Giang
|
027950221156
|
Tue Mar 21 2017 11:13:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5ec
|
Đào Đại Hải
|
Tô Lan
|
7842/2022-HSTS
|
Fri Apr 18 2025 15:57:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bắc Ninh
|
Phó Thẩm phán trưởng Châu Việt Thảo
|
Sun Oct 20 1963 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Thành phố Thủ Dầu Một, Bình Dương
|
034000203937
|
Fri Aug 11 1989 14:07:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
685237784261d590c7daf5ed
|
Dương Duy Long
|
Thước Kim Thanh
|
2775/2020-TADN
|
Sat Dec 23 2023 09:18:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Tòa án nhân dân tỉnh Bình Dương
|
Thẩm phán cấp cao Phạm Vân Giang
|
Tue Jan 19 1971 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
|
002023195575
|
Fri Feb 24 2017 14:12:00 GMT+0000 (Coordinated Universal Time)
|
| Documents | 5000 |
| Total doc size | 1.85 MB |
| Average doc size | 388 Bytes |
| Pre-allocated size | 864 KB |
| Indexes | 1 |
| Total index size | 72 KB |
| Padding factor | |
| Extents |
| Name | Columns | Size | Attributes | Actions |
|---|---|---|---|---|
| _id_ |
_id ASC
|
72 KB | DEL |